Buzz around là gì? Tất tần tật về buzz around
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Buzz around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Buzz around
I. Định nghĩa Buzz around
buzz around: Đi lăng xăng
Buzz around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
| Thành phần | Từ | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|
| Động từ chính | buzz | kêu vo ve, vang lên (âm thanh của côn trùng như ong, muỗi) |
| Phó từ | around | xung quanh, ở khắp nơi |
Buzz around:
-
Đi vòng quanh, di chuyển nhanh chóng từ nơi này sang nơi khác, thường để làm một việc gì đó khẩn cấp hoặc bận rộn.
-
Tạo ra âm thanh rì rào hoặc xôn xao (giống như âm thanh của một đàn ong, muỗi) khi có nhiều người hoặc hoạt động đang diễn ra xung quanh.
Ví dụ:
Reporters were buzzing around the scene of the accident. (Cánh phóng viên lăng xăng ở hiện trường vụ tai nạn.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Buzz around
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Buzz around + a place | Di chuyển xung quanh một khu vực hoặc nơi nào đó | The children were buzzing around the park, playing and laughing. (Những đứa trẻ đang chạy quanh công viên, chơi đùa và cười vui.) |
| Buzz around + doing something | Di chuyển vội vã hoặc làm việc gì đó khẩn trương | She was buzzing around the kitchen preparing dinner. (Cô ấy đang chạy quanh bếp để chuẩn bị bữa tối.) |
2. Cách sử dụng
-
Buzz around được sử dụng khi mô tả sự chuyển động vội vã, hoặc tình trạng bận rộn khi có nhiều việc cần làm hoặc có nhiều hoạt động diễn ra cùng lúc.
-
Ngoài ra, cũng có thể chỉ âm thanh rì rào của một nhóm người hoặc động vật như ong, muỗi.
Ví dụ:
-
There was a lot of buzzing around in the office as the deadline approached.
→ Có rất nhiều hoạt động vội vã trong văn phòng khi thời hạn gần đến. -
The kids were buzzing around the yard, playing games.
→ Lũ trẻ đang chạy xung quanh sân chơi, chơi các trò chơi. -
He was buzzing around town looking for a gift for his wife.
→ Anh ấy đang chạy quanh thành phố để tìm món quà cho vợ. -
She could hear the bees buzzing around the flowers.
→ Cô ấy có thể nghe thấy tiếng ong vo ve xung quanh những bông hoa. -
Everyone was buzzing around trying to finish the project before the meeting.
→ Mọi người đều bận rộn hoàn thành dự án trước cuộc họp.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Buzz around
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Hustle (hối hả) | She was hustling around the office to meet the deadline. | Cô ấy đang vội vã quanh văn phòng để kịp hạn chót. |
| Rush (vội vã) | He rushed around town to get all his errands done. | Anh ấy vội vã quanh thành phố để hoàn thành tất cả công việc. |
| Move quickly (di chuyển nhanh) | The workers moved quickly around the site to finish the job. | Các công nhân di chuyển nhanh quanh công trường để hoàn thành công việc. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Lounge around (thư giãn, nằm ườn) | They were lounging around the house all day. | Họ đã nằm thư giãn quanh nhà cả ngày. |
| Sit still (ngồi yên) | She sat still in the chair, waiting for her turn. | Cô ấy ngồi yên trong ghế, chờ đến lượt mình. |
| Relax (thư giãn) | After the hectic day, he just wanted to relax and do nothing. | Sau một ngày bận rộn, anh ấy chỉ muốn thư giãn và không làm gì cả. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
