Buzz around là gì? Tất tần tật về buzz around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Buzz around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 354 13/05/2025


Buzz around

I. Định nghĩa Buzz around

buzz around: Đi lăng xăng

Buzz around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa ngắn gọn
Động từ chính buzz kêu vo ve, vang lên (âm thanh của côn trùng như ong, muỗi)
Phó từ around xung quanh, ở khắp nơi

→Buzz around:

  • Đi vòng quanh, di chuyển nhanh chóng từ nơi này sang nơi khác, thường để làm một việc gì đó khẩn cấp hoặc bận rộn.

  • Tạo ra âm thanh rì rào hoặc xôn xao (giống như âm thanh của một đàn ong, muỗi) khi có nhiều người hoặc hoạt động đang diễn ra xung quanh.

Ví dụ:

Reporters were buzzing around the scene of the accident. (Cánh phóng viên lăng xăng ở hiện trường vụ tai nạn.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Buzz around

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Buzz around + a place Di chuyển xung quanh một khu vực hoặc nơi nào đó The children were buzzing around the park, playing and laughing. (Những đứa trẻ đang chạy quanh công viên, chơi đùa và cười vui.)
Buzz around + doing something Di chuyển vội vã hoặc làm việc gì đó khẩn trương She was buzzing around the kitchen preparing dinner. (Cô ấy đang chạy quanh bếp để chuẩn bị bữa tối.)

2. Cách sử dụng

  • Buzz around được sử dụng khi mô tả sự chuyển động vội vã, hoặc tình trạng bận rộn khi có nhiều việc cần làm hoặc có nhiều hoạt động diễn ra cùng lúc.

  • Ngoài ra, cũng có thể chỉ âm thanh rì rào của một nhóm người hoặc động vật như ong, muỗi.

Ví dụ:

  • There was a lot of buzzing around in the office as the deadline approached.
    → Có rất nhiều hoạt động vội vã trong văn phòng khi thời hạn gần đến.

  • The kids were buzzing around the yard, playing games.
    → Lũ trẻ đang chạy xung quanh sân chơi, chơi các trò chơi.

  • He was buzzing around town looking for a gift for his wife.
    → Anh ấy đang chạy quanh thành phố để tìm món quà cho vợ.

  • She could hear the bees buzzing around the flowers.
    → Cô ấy có thể nghe thấy tiếng ong vo ve xung quanh những bông hoa.

  • Everyone was buzzing around trying to finish the project before the meeting.
    → Mọi người đều bận rộn hoàn thành dự án trước cuộc họp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Buzz around

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Hustle (hối hả) She was hustling around the office to meet the deadline. Cô ấy đang vội vã quanh văn phòng để kịp hạn chót.
Rush (vội vã) He rushed around town to get all his errands done. Anh ấy vội vã quanh thành phố để hoàn thành tất cả công việc.
Move quickly (di chuyển nhanh) The workers moved quickly around the site to finish the job. Các công nhân di chuyển nhanh quanh công trường để hoàn thành công việc.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Lounge around (thư giãn, nằm ườn) They were lounging around the house all day. Họ đã nằm thư giãn quanh nhà cả ngày.
Sit still (ngồi yên) She sat still in the chair, waiting for her turn. Cô ấy ngồi yên trong ghế, chờ đến lượt mình.
Relax (thư giãn) After the hectic day, he just wanted to relax and do nothing. Sau một ngày bận rộn, anh ấy chỉ muốn thư giãn và không làm gì cả.

1 354 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: