Hope for là gì? Tất tần tật về hope for
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Hope for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Hope for
I. Định nghĩa Hope for
hope for sth/sb: hy vọng cho điều gì/ ai đó
Hope for là một cụm động từ trong tiếng Anh (hay còn gọi là phrasal verb), cấu tạo gồm:
Hope (động từ): Hy vọng, mong đợi.
For (giới từ): Dùng để chỉ đối tượng, mục tiêu hoặc điều mà người nói mong muốn.
Hope for có nghĩa là hy vọng hoặc mong đợi điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Cụm từ này thường được dùng khi bạn kỳ vọng vào một sự việc hoặc tình huống nhất định.
Ví dụ:
I’ve repaired it as well as I can – we’ll just have to hope for the best. (Tôi đã sửa chữa nó tốt nhất có thể – Chúng ta hãy hi vọng cho kết quả tốt nhất.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Hope for
1. Cấu trúc
*) Hope for + danh từ: Dùng để diễn đạt hy vọng về một điều gì đó cụ thể.
Ví dụ: "I hope for a better future." (Tôi hy vọng cho một tương lai tốt đẹp hơn.)
*) Hope for + danh từ (có thể là người hoặc vật): Dùng để chỉ ra đối tượng của sự hy vọng.
Ví dụ: "We hope for peace in the world." (Chúng tôi hy vọng cho hòa bình trên thế giới.)
2. Cách sử dụng
Hope for được sử dụng khi bạn nói về sự kỳ vọng vào một điều gì đó trong tương lai, đặc biệt là những điều mà bạn không thể hoàn toàn kiểm soát.
Ví dụ: "I hope for good weather tomorrow." (Tôi hy vọng thời tiết tốt vào ngày mai.)
Ví dụ:
She hopes for a promotion at work.
Cô ấy hy vọng được thăng chức tại công ty.
We hope for a peaceful solution to the conflict.
Chúng tôi hy vọng một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột.
He hopes for the best, but prepares for the worst.
Anh ấy hy vọng điều tốt nhất, nhưng chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.
I hope for a successful outcome of the project.
Tôi hy vọng một kết quả thành công cho dự án.
The community hopes for a safe and healthy environment.
Cộng đồng hy vọng một môi trường an toàn và khỏe mạnh.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Hope for
1. Từ đồng nghĩa
Wish for: Mong muốn (có sự kỳ vọng về điều gì đó trong tương lai).
Ví dụ: "I wish for a better life." (Tôi mong muốn một cuộc sống tốt đẹp hơn.)
Desire for: Mong mỏi, khao khát (tập trung vào mong muốn mãnh liệt).
Ví dụ: "She desires for freedom." (Cô ấy khao khát tự do.)
Look forward to: Mong đợi (thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, tích cực).
Ví dụ: "I look forward to meeting you." (Tôi mong chờ được gặp bạn.)
2. Từ trái nghĩa
Despair: Tuyệt vọng (không còn hy vọng).
Ví dụ: "He fell into despair after losing everything." (Anh ấy rơi vào tuyệt vọng sau khi mất tất cả.)
Doubt: Nghi ngờ (không tin vào khả năng hoặc kết quả tốt đẹp).
Ví dụ: "She has doubt about the success of the project." (Cô ấy nghi ngờ về sự thành công của dự án.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
