Hope for là gì? Tất tần tật về hope for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Hope for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 844 13/03/2025


Hope for

I. Định nghĩa Hope for

hope for sth/sb: hy vọng cho điều gì/ ai đó

Hope for là một cụm động từ trong tiếng Anh (hay còn gọi là phrasal verb), cấu tạo gồm:

Hope (động từ): Hy vọng, mong đợi.

For (giới từ): Dùng để chỉ đối tượng, mục tiêu hoặc điều mà người nói mong muốn.

→ Hope for có nghĩa là hy vọng hoặc mong đợi điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Cụm từ này thường được dùng khi bạn kỳ vọng vào một sự việc hoặc tình huống nhất định.

Ví dụ:

I’ve repaired it as well as I can – we’ll just have to hope for the best. (Tôi đã sửa chữa nó tốt nhất có thể – Chúng ta hãy hi vọng cho kết quả tốt nhất.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Hope for

1. Cấu trúc

*) Hope for + danh từ: Dùng để diễn đạt hy vọng về một điều gì đó cụ thể.

Ví dụ: "I hope for a better future." (Tôi hy vọng cho một tương lai tốt đẹp hơn.)

*) Hope for + danh từ (có thể là người hoặc vật): Dùng để chỉ ra đối tượng của sự hy vọng.

Ví dụ: "We hope for peace in the world." (Chúng tôi hy vọng cho hòa bình trên thế giới.)

2. Cách sử dụng

Hope for được sử dụng khi bạn nói về sự kỳ vọng vào một điều gì đó trong tương lai, đặc biệt là những điều mà bạn không thể hoàn toàn kiểm soát.

Ví dụ: "I hope for good weather tomorrow." (Tôi hy vọng thời tiết tốt vào ngày mai.)

Ví dụ:

She hopes for a promotion at work.

Cô ấy hy vọng được thăng chức tại công ty.

We hope for a peaceful solution to the conflict.

Chúng tôi hy vọng một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột.

He hopes for the best, but prepares for the worst.

Anh ấy hy vọng điều tốt nhất, nhưng chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.

I hope for a successful outcome of the project.

Tôi hy vọng một kết quả thành công cho dự án.

The community hopes for a safe and healthy environment.

Cộng đồng hy vọng một môi trường an toàn và khỏe mạnh.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Hope for

1. Từ đồng nghĩa

Wish for: Mong muốn (có sự kỳ vọng về điều gì đó trong tương lai).

Ví dụ: "I wish for a better life." (Tôi mong muốn một cuộc sống tốt đẹp hơn.)

Desire for: Mong mỏi, khao khát (tập trung vào mong muốn mãnh liệt).

Ví dụ: "She desires for freedom." (Cô ấy khao khát tự do.)

Look forward to: Mong đợi (thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, tích cực).

Ví dụ: "I look forward to meeting you." (Tôi mong chờ được gặp bạn.)

2. Từ trái nghĩa

Despair: Tuyệt vọng (không còn hy vọng).

Ví dụ: "He fell into despair after losing everything." (Anh ấy rơi vào tuyệt vọng sau khi mất tất cả.)

Doubt: Nghi ngờ (không tin vào khả năng hoặc kết quả tốt đẹp).

Ví dụ: "She has doubt about the success of the project." (Cô ấy nghi ngờ về sự thành công của dự án.)

1 844 13/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: