Screen out là gì? Tất tần tật về Screen out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Screen out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 602 23/04/2025


Screen out

I. Định nghĩa Screen out

Screen out: Loại trừ / Ngặn chặn ánh sáng / Ngừng chú ý đến thứ gì

Screen out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: screen → nghĩa là lọc, kiểm tra, che chắn, loại bỏ thông qua quá trình sàng lọc.

  • Phó từ: out → nghĩa là ra ngoài, loại bỏ, đưa ra khỏi nhóm chính.

→ Screen out: Lọc ra và loại bỏ thứ không cần thiết, không đạt tiêu chuẩn hoặc không phù hợp, thường thông qua một quá trình kiểm tra, đánh giá hoặc xét duyệt.

Ví dụ:

Applicants without the right qualifications were SCREENED OUT. Những ứng cử viên không đúng trình độ đã bị loại trừ.

The sun cream SCREENS OUT UV light. Kem chống nắng thì ngăn được tia UV.

There are so many notices and signs that I have started SCREENING them OUT. Có rất nhiều chú thích và ký hiệu đến nỗi mà tôi đã phải ngưng để ý đến chúng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Screen out

1. Cấu trúc

  • Screen out + someone/something

  • Dạng bị động: be screened out

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi muốn nói đến việc loại bỏ những lựa chọn không phù hợp trong quá trình lựa chọn, kiểm tra, sàng lọc.

  • Có thể dùng cho con người (ứng viên, bệnh nhân...), vật chất (hạt, dữ liệu...), yếu tố trừu tượng (ý tưởng, lỗi...).

Ví dụ:

  • The HR department screened out unqualified candidates.
    → Phòng nhân sự đã loại những ứng viên không đủ tiêu chuẩn.

  • This filter screens out harmful UV rays.
    → Bộ lọc này loại bỏ các tia UV có hại.

  • The test is designed to screen out genetic disorders.
    → Bài kiểm tra được thiết kế để sàng lọc các rối loạn di truyền.

  • Several applicants were screened out before the interview stage.
    → Nhiều ứng viên đã bị loại trước vòng phỏng vấn.

  • The system screens out spam emails automatically.
    → Hệ thống tự động loại các email rác.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Screen out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Filter out Lọc ra The software filters out noise from recordings. Phần mềm lọc tiếng ồn khỏi bản ghi.
Eliminate Loại bỏ They eliminated unnecessary steps. Họ đã loại bỏ các bước không cần thiết.
Sort out Phân loại và loại bỏ cái không cần thiết She sorted out old clothes to donate. Cô ấy phân loại quần áo cũ để quyên góp.
Weed out Loại bỏ dần dần cái xấu hoặc yếu They weeded out the weaker players. Họ đã loại bỏ các cầu thủ yếu hơn.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Accept Chấp nhận They accepted all the submissions. Họ đã chấp nhận tất cả các bài dự thi.
Include Bao gồm The report includes every applicant. Báo cáo bao gồm tất cả ứng viên.
Admit Cho vào, thừa nhận The school admitted 300 new students. Trường đã nhận 300 học sinh mới.
Select in (ít dùng) Lựa chọn để giữ lại They selected in the top scorers. Họ giữ lại những người điểm cao nhất.

1 602 23/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: