Double down là gì? Tất tần tật về Double down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Double down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 704 03/05/2025


Double down

I. Định nghĩa Double down

double down: Nỗ lực hơn, cố gắng hơn

Double down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Double: tăng gấp đôi, hoặc làm mạnh hơn.

  • Down: theo nghĩa nhấn mạnh hành động, làm nghiêm túc hơn.

→ Double down nghĩa là tăng cường nỗ lực hoặc quyết tâm, làm mạnh hơn cam kết, thường là khi bị phản đối hoặc trong tình huống khó khăn.

Ví dụ:

The results were not particularly good, but they decided to double down. (Kết quả đã là đặc biệt không tốt, nhưng họ vẫn quyết định nỗ lực hơn nữa.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Double down

1. Cấu trúc

Double down (on + something)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong ngữ cảnh quyết đoán, nhấn mạnh việc không từ bỏ hoặc lùi bước.

  • Phổ biến trong kinh doanh, chính trị, đời sống cá nhân.

Ví dụ:

  • Despite criticism, the company doubled down on its expansion plan.
    → Dù bị chỉ trích, công ty vẫn kiên định với kế hoạch mở rộng.

  • He doubled down on his promise to improve education.
    → Anh ta càng quyết tâm thực hiện lời hứa cải thiện giáo dục.

  • Instead of apologizing, she doubled down on her opinion.
    → Thay vì xin lỗi, cô ấy càng bảo vệ quan điểm của mình.

  • They’re doubling down on digital marketing this quarter.
    → Họ đang tăng cường marketing kỹ thuật số trong quý này.

  • The government doubled down on its climate policies.
    → Chính phủ đã tăng cường thực hiện chính sách về khí hậu.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Double down

1. Từ đồng nghĩa

  • Recommit (to something): tái cam kết.

  • Strengthen: củng cố.

  • Reinforce: tăng cường.

  • Stand firm: giữ vững lập trường.

2. Từ trái nghĩa

  • Back down: lùi bước, nhượng bộ.

  • Give up: từ bỏ.

  • Withdraw: rút lui.

1 704 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: