Stand back là gì? Tất tần tật về Stand back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stand back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 596 26/04/2025


Stand back

I. Định nghĩa Stand back

Stand back: Giữ khoảng cách / Cố hiểu cái gì bằng diễn đạt nhiều ý khác nhau

Stand back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Động từ Stand (đứng) + Back (lùi lại, ra sau).

→ Stand back nghĩa là lùi lại hoặc giữ khoảng cách với một đối tượng hoặc tình huống. Cụm từ này thường được dùng khi muốn yêu cầu ai đó lùi lại để đảm bảo an toàn hoặc để không làm ảnh hưởng đến việc gì đó.

Ví dụ:

We STOOD BACK while he lit the firework. Chúng tôi đứng giữ khoảng cách trong khi anh ấy châm pháo hoa.

We need to STAND BACK and look at the problem differently. Chúng tôi cần hiểu và nhìn vấn đề theo nhiều hướng khác nhau.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stand back

1. Cấu trúc

  • S + stand back → Đứng lùi lại, giữ khoảng cách.

  • S + stand back + (from something) → Lùi lại từ một vật gì đó, giữ khoảng cách với vật thể.

2. Cách sử dụng

Stand back được sử dụng trong các tình huống yêu cầu người khác di chuyển ra xa, đặc biệt là khi có nguy cơ hoặc để tạo không gian làm việc, làm việc an toàn.

Ví dụ:

  • The teacher asked the students to stand back from the burning paper.
    → Giáo viên yêu cầu học sinh lùi lại khỏi tờ giấy đang cháy.

  • Please stand back, this area is under construction.
    → Làm ơn đứng lùi lại, khu vực này đang thi công.

  • Stand back! The fireworks are about to start.
    → Lùi lại! Pháo hoa sắp bắt đầu.

  • He had to stand back and watch as the car was towed away.
    → Anh ấy phải đứng lùi lại và nhìn chiếc xe bị kéo đi.

  • The security guard asked the crowd to stand back from the scene of the accident.
    → Nhân viên bảo vệ yêu cầu đám đông đứng lùi lại khỏi hiện trường vụ tai nạn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stand back

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Step back Lùi lại, bước lùi ra sau Step back from the danger zone. → Lùi lại khỏi khu vực nguy hiểm.
Move back Di chuyển lùi lại Move back a bit, please. → Làm ơn lùi lại một chút.
Pull back Kéo lại, lùi lại The soldiers had to pull back to avoid danger. → Các binh sĩ phải lùi lại để tránh nguy hiểm.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Step forward Bước lên, tiến lên Step forward and give your answer. → Bước lên và đưa ra câu trả lời của bạn.
Move forward Di chuyển về phía trước We need to move forward with the project. → Chúng ta cần tiến lên với dự án.
Approach Tiến lại gần Don’t approach too closely to the wild animal. → Đừng lại gần quá với con vật hoang dã.

1 596 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: