Cast up là gì? Tất tần tật về cast up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cast up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 747 06/05/2025


Cast up

I. Định nghĩa Cast up

cast up: Cuốn đi bởi dòng nước, trôi ra biển và dạt vào bờ biển nào đó

Cast up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cast (động từ): ném, đưa ra, phóng ra

  • Up (trạng từ): lên trên, xuất hiện

→ Cast up có một số nghĩa chính, tùy vào ngữ cảnh, nhưng nhìn chung mang ý "bị ném/trồi/lộ lên trên bề mặt" hoặc "được tính ra". Một số nghĩa đã lỗi thời nhưng vẫn xuất hiện trong văn học hoặc tiếng Anh cổ.

Ví dụ:

The rubbish was cast up by the tide. (Rác bị cuốn đi bởi dòng thủy triều.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cast up

1. Cấu trúc

Cast up + danh từ (xác, vật trôi dạt, tổng chi phí, v.v.)

2. Cách sử dụng

1. Cast up (trôi dạt vào bờ)

  • Thường dùng trong văn miêu tả, mô tả thiên nhiên, tai nạn, vật thể bị sóng biển hoặc nước đưa lên bờ.

  • Dạng phổ biến: be cast up by the sea/waves

2. Cast up (nôn mửa) – mang tính cổ, trang trọng

  • Hầu như không dùng trong giao tiếp hiện đại. Gặp trong văn học, tiểu thuyết cổ.

  • Dạng thường thấy: cast up one’s accounts (ẩn dụ: "kê khai tài chính = nôn")

3. Cast up (tính tổng, cộng lại)

  • Sử dụng như một từ thay thế trang trọng hoặc cổ của add up

  • Gặp trong ngữ cảnh kế toán, ghi sổ, tài chính (chủ yếu trong Anh Anh cũ)

Ví dụ:

  • Several fishing nets were cast up by the tide after the storm.
    → Một số lưới đánh cá đã bị sóng đánh dạt vào bờ sau cơn bão.

  • A bottle with a message inside was cast up on the shore.
    → Một chai có thư bên trong đã trôi dạt vào bãi biển.

  • The sailor, overcome by seasickness, cast up his accounts before reaching land.
    → Người thủy thủ bị say sóng nặng đã nôn mửa trước khi cập bờ.

  • She cast up the figures quickly and found a mistake in the bill.
    → Cô ấy cộng nhanh các con số và phát hiện một lỗi trong hóa đơn.

  • The accountant cast up the company’s expenses for the quarter.
    → Nhân viên kế toán tính tổng chi tiêu của công ty trong quý vừa rồi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cast up

1. Từ đồng nghĩa

Nghĩa Từ đồng nghĩa
Trôi dạt vào bờ wash up, drift ashore
Tính toán add up, calculate
Nôn (nghĩa cũ) vomit, throw up (thông dụng)

2. Từ trái nghĩa

Nghĩa Từ trái nghĩa
Trôi dạt vào bờ sink, submerge
Tính toán subtract, ignore
Nôn (nghĩa cũ) keep down (không nôn)

1 747 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: