Stamp out là gì? Tất tần tật về Stamp out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stamp out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 479 26/04/2025


Stamp out

I. Định nghĩa Stamp out

Stamp out: Bỏ thứ gì đó đi

Stamp out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Động từ Stamp (dậm mạnh, đóng dấu) + Out (ra ngoài).

=> Stamp out nghĩa là loại bỏ hoặc tiêu diệt một vấn đề, thói quen, hành động xấu hoặc tình trạng không mong muốn một cách mạnh mẽ và quyết liệt. Nó có thể được dùng để nói về việc giải quyết triệt để một vấn đề hay sự việc nào đó, chẳng hạn như tội phạm, bệnh tật, hoặc hành vi xấu.

Ví dụ:

The government has started a campaign to STAMP OUT drugs in schools. Chính phủ vừa bắt đầu chiến dịch mới để loại bỏ thuốc lậu trong trường học.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stamp out

1. Cấu trúc

  • S + stamp out + something → Loại bỏ hoàn toàn một vấn đề, hành vi hoặc tình trạng nào đó.

  • S + stamp out + (sth) + from (sth) → Loại bỏ cái gì đó khỏi một nơi hay tình huống cụ thể.

2. Cách sử dụng

  • Stamp out được sử dụng khi bạn muốn nói về hành động loại bỏ hoặc giải quyết một vấn đề xấu, không mong muốn, một cách mạnh mẽ và quyết liệt.

  • Cụm từ này có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, như xã hội, chính trị, sức khỏe, hoặc giáo dục, để diễn tả việc giải quyết một vấn đề lớn.

Ví dụ:

  • The government is trying to stamp out corruption in the police force.
    → Chính phủ đang cố gắng loại bỏ tham nhũng trong lực lượng cảnh sát.

  • We need to stamp out racism in our schools.
    → Chúng ta cần xóa bỏ nạn phân biệt chủng tộc trong các trường học.

  • The organization has been working hard to stamp out the spread of the disease.
    → Tổ chức đang nỗ lực hết mình để ngừng sự lây lan của căn bệnh.

  • It's time to stamp out all forms of child labor.
    → Đã đến lúc phải loại bỏ mọi hình thức lao động trẻ em.

  • Efforts to stamp out smoking in public places have been successful.
    → Nỗ lực loại bỏ thuốc lá ở nơi công cộng đã thành công.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stamp out

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Eradicate Tiêu diệt, loại bỏ hoàn toàn We need to eradicate poverty worldwide. → Chúng ta cần tiêu diệt nghèo đói trên toàn thế giới.
Eliminate Loại bỏ, xóa bỏ We should eliminate all barriers to education. → Chúng ta nên xóa bỏ tất cả các rào cản trong giáo dục.
Abolish Bãi bỏ, xóa bỏ They are working to abolish child labor. → Họ đang làm việc để bãi bỏ lao động trẻ em.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Encourage Khuyến khích, động viên The teacher encourages students to speak up in class. → Giáo viên khuyến khích học sinh nói lên ý kiến trong lớp.
Foster Nuôi dưỡng, khuyến khích We should foster creativity in our students. → Chúng ta nên khuyến khích sự sáng tạo trong học sinh.
Promote Thúc đẩy, khuyến khích We aim to promote healthy lifestyles. → Chúng ta nhằm thúc đẩy lối sống lành mạnh.

1 479 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: