Stamp out là gì? Tất tần tật về Stamp out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stamp out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Stamp out
I. Định nghĩa Stamp out
Stamp out: Bỏ thứ gì đó đi
Stamp out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
Động từ Stamp (dậm mạnh, đóng dấu) + Out (ra ngoài).
=> Stamp out nghĩa là loại bỏ hoặc tiêu diệt một vấn đề, thói quen, hành động xấu hoặc tình trạng không mong muốn một cách mạnh mẽ và quyết liệt. Nó có thể được dùng để nói về việc giải quyết triệt để một vấn đề hay sự việc nào đó, chẳng hạn như tội phạm, bệnh tật, hoặc hành vi xấu.
Ví dụ:
The government has started a campaign to STAMP OUT drugs in schools. Chính phủ vừa bắt đầu chiến dịch mới để loại bỏ thuốc lậu trong trường học.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Stamp out
1. Cấu trúc
-
S + stamp out + something → Loại bỏ hoàn toàn một vấn đề, hành vi hoặc tình trạng nào đó.
-
S + stamp out + (sth) + from (sth) → Loại bỏ cái gì đó khỏi một nơi hay tình huống cụ thể.
2. Cách sử dụng
-
Stamp out được sử dụng khi bạn muốn nói về hành động loại bỏ hoặc giải quyết một vấn đề xấu, không mong muốn, một cách mạnh mẽ và quyết liệt.
-
Cụm từ này có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, như xã hội, chính trị, sức khỏe, hoặc giáo dục, để diễn tả việc giải quyết một vấn đề lớn.
Ví dụ:
-
The government is trying to stamp out corruption in the police force.
→ Chính phủ đang cố gắng loại bỏ tham nhũng trong lực lượng cảnh sát. -
We need to stamp out racism in our schools.
→ Chúng ta cần xóa bỏ nạn phân biệt chủng tộc trong các trường học. -
The organization has been working hard to stamp out the spread of the disease.
→ Tổ chức đang nỗ lực hết mình để ngừng sự lây lan của căn bệnh. -
It's time to stamp out all forms of child labor.
→ Đã đến lúc phải loại bỏ mọi hình thức lao động trẻ em. -
Efforts to stamp out smoking in public places have been successful.
→ Nỗ lực loại bỏ thuốc lá ở nơi công cộng đã thành công.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stamp out
1. Từ đồng nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ & Dịch |
|---|---|---|
| Eradicate | Tiêu diệt, loại bỏ hoàn toàn | We need to eradicate poverty worldwide. → Chúng ta cần tiêu diệt nghèo đói trên toàn thế giới. |
| Eliminate | Loại bỏ, xóa bỏ | We should eliminate all barriers to education. → Chúng ta nên xóa bỏ tất cả các rào cản trong giáo dục. |
| Abolish | Bãi bỏ, xóa bỏ | They are working to abolish child labor. → Họ đang làm việc để bãi bỏ lao động trẻ em. |
2. Từ trái nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ & Dịch |
|---|---|---|
| Encourage | Khuyến khích, động viên | The teacher encourages students to speak up in class. → Giáo viên khuyến khích học sinh nói lên ý kiến trong lớp. |
| Foster | Nuôi dưỡng, khuyến khích | We should foster creativity in our students. → Chúng ta nên khuyến khích sự sáng tạo trong học sinh. |
| Promote | Thúc đẩy, khuyến khích | We aim to promote healthy lifestyles. → Chúng ta nhằm thúc đẩy lối sống lành mạnh. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
