Turn up là gì? Tất tần tật về Turn up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Turn up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Turn up
I. Định nghĩa Turn up
Turn up: Xuất hiện / Tăng âm lượng, nhiệt độ
Turn up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: turn = quay, xoay
-
Giới từ: up = lên, hướng lên
Turn up có 3 nghĩa chính:
-
Xuất hiện, đến (đặc biệt là sự kiện, cuộc hẹn) – khi ai đó đến một nơi, tham gia một sự kiện.
-
Tăng lên (âm thanh, ánh sáng, nhiệt độ, cường độ) – khi điều gì đó được tăng mức độ.
-
Xảy ra bất ngờ – dùng khi điều gì đó không được dự đoán nhưng lại xảy ra.
Ví dụ:
She didn't TURN UP for class today. Cô ấy không xuất hiện ở lớp học hôm nay.
I TURNED the music UP. Tôi tăng âm lượng nhạc lên.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Turn up
1. Cấu trúc
-
Turn up + (somewhere) (xuất hiện ở đâu đó)
→ He turned up at the party late. -
Turn up + (something) (tăng lên một cái gì đó)
→ Can you turn up the music? -
Turn up (xảy ra, xuất hiện bất ngờ)
→ Something unexpected turned up during the meeting.
2. Cách sử dụng
-
Nghĩa 1: Dùng khi nói về việc ai đó đến hoặc xuất hiện tại một nơi.
-
Nghĩa 2: Dùng khi tăng âm thanh, ánh sáng, hoặc các cài đặt khác.
-
Nghĩa 3: Dùng khi một điều gì đó bất ngờ xảy ra hoặc được phát hiện.
Ví dụ:
-
She turned up at the meeting an hour late.
→ Cô ấy đến cuộc họp muộn một giờ. -
I can’t find my keys. They will turn up eventually.
→ Tôi không tìm thấy chìa khóa. Chúng sẽ xuất hiện thôi. -
Please turn up the volume, I can’t hear the music.
→ Làm ơn tăng âm lượng lên, tôi không thể nghe được nhạc. -
The missing documents finally turned up in the office.
→ Các tài liệu bị mất cuối cùng đã xuất hiện trong văn phòng. -
I didn't expect anyone to turn up for the meeting, but many people came.
→ Tôi không nghĩ ai sẽ đến cuộc họp, nhưng nhiều người đã đến.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Turn up
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Arrive | đến, xuất hiện | He arrived at the party early. | Anh ấy đã đến bữa tiệc sớm. |
| Show up | xuất hiện | She showed up at the event without any notice. | Cô ấy xuất hiện tại sự kiện mà không thông báo trước. |
| Appear | xuất hiện | The sun appeared after the rain. | Mặt trời xuất hiện sau cơn mưa. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Leave | rời đi | I have to leave the party early. | Tôi phải rời bữa tiệc sớm. |
| Disappear | biến mất | After the meeting, he disappeared without a trace. | Sau cuộc họp, anh ấy biến mất mà không để lại dấu vết. |
| Turn down | từ chối, giảm âm lượng | She turned down the invitation to the party. | Cô ấy từ chối lời mời đến bữa tiệc. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
