Turn up là gì? Tất tần tật về Turn up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Turn up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 874 14/04/2025


Turn up

I. Định nghĩa Turn up

Turn up: Xuất hiện / Tăng âm lượng, nhiệt độ

Turn up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: turn = quay, xoay

  • Giới từ: up = lên, hướng lên

→ Turn up có 3 nghĩa chính:

  • Xuất hiện, đến (đặc biệt là sự kiện, cuộc hẹn) – khi ai đó đến một nơi, tham gia một sự kiện.

  • Tăng lên (âm thanh, ánh sáng, nhiệt độ, cường độ) – khi điều gì đó được tăng mức độ.

  • Xảy ra bất ngờ – dùng khi điều gì đó không được dự đoán nhưng lại xảy ra.

Ví dụ:

She didn't TURN UP for class today. Cô ấy không xuất hiện ở lớp học hôm nay.

I TURNED the music UP. Tôi tăng âm lượng nhạc lên.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Turn up

1. Cấu trúc

  • Turn up + (somewhere) (xuất hiện ở đâu đó)
    → He turned up at the party late.

  • Turn up + (something) (tăng lên một cái gì đó)
    → Can you turn up the music?

  • Turn up (xảy ra, xuất hiện bất ngờ)
    → Something unexpected turned up during the meeting.

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa 1: Dùng khi nói về việc ai đó đến hoặc xuất hiện tại một nơi.

  • Nghĩa 2: Dùng khi tăng âm thanh, ánh sáng, hoặc các cài đặt khác.

  • Nghĩa 3: Dùng khi một điều gì đó bất ngờ xảy ra hoặc được phát hiện.

Ví dụ:

  • She turned up at the meeting an hour late.
    → Cô ấy đến cuộc họp muộn một giờ.

  • I can’t find my keys. They will turn up eventually.
    → Tôi không tìm thấy chìa khóa. Chúng sẽ xuất hiện thôi.

  • Please turn up the volume, I can’t hear the music.
    → Làm ơn tăng âm lượng lên, tôi không thể nghe được nhạc.

  • The missing documents finally turned up in the office.
    → Các tài liệu bị mất cuối cùng đã xuất hiện trong văn phòng.

  • I didn't expect anyone to turn up for the meeting, but many people came.
    → Tôi không nghĩ ai sẽ đến cuộc họp, nhưng nhiều người đã đến.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Turn up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Arrive đến, xuất hiện He arrived at the party early. Anh ấy đã đến bữa tiệc sớm.
Show up xuất hiện She showed up at the event without any notice. Cô ấy xuất hiện tại sự kiện mà không thông báo trước.
Appear xuất hiện The sun appeared after the rain. Mặt trời xuất hiện sau cơn mưa.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Leave rời đi I have to leave the party early. Tôi phải rời bữa tiệc sớm.
Disappear biến mất After the meeting, he disappeared without a trace. Sau cuộc họp, anh ấy biến mất mà không để lại dấu vết.
Turn down từ chối, giảm âm lượng She turned down the invitation to the party. Cô ấy từ chối lời mời đến bữa tiệc.

1 874 14/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: