Die for là gì? Tất tần tật về die for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Die for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 323 03/05/2025


Die for

I. Định nghĩa Die for

die for: Muốn cái gì đó rất nhiều

Die for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • die: chết

  • for: vì, cho

→ Die for = chết vì điều gì đó, rất khao khát có được cái gì đó / Cực kỳ khao khát, thèm muốn một thứ gì đó đến mức chết vì nó (nói quá).

Ví dụ:

I'm dying for the weekend - this week's been so hard. (Tôi đang rất muốn đến cuối tuần - tuần này thật là quá vất vả.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Die for

1. Cấu trúc

  • Die for + something/someone

  • Something is to die for (cấu trúc nhấn mạnh – dùng nhiều trong văn nói)

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa đen dùng trong các tình huống nghiêm trọng, lịch sử, anh hùng, chiến tranh...

  • Nghĩa bóng dùng trong đời sống hàng ngày để diễn tả sự hấp dẫn, tuyệt vời quá mức của đồ ăn, thời trang, kỳ nghỉ, v.v.

Ví dụ:

  • Many soldiers died for their beliefs.
    → Nhiều binh sĩ đã hy sinh vì lý tưởng của họ.

  • He would die for his family.
    → Anh ấy sẵn sàng chết vì gia đình mình.

  • This chocolate cake is to die for!
    → Bánh sô-cô-la này ngon "muốn chết luôn"!

  • She has a wardrobe to die for.
    → Cô ấy có tủ quần áo đẹp mê mẩn.

  • That beach is to die for.
    → Bãi biển đó đẹp đến mức "không thể cưỡng nổi".

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Die for

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
sacrifice for hy sinh vì
crave rất thèm, rất muốn
yearn for khao khát
long for mong mỏi

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
live for sống vì
avoid tránh xa, không muốn
dislike không thích

1 323 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: