Tick away là gì? Tất tần tật về Tick away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tick away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 636 12/04/2025


Tick away

I. Định nghĩa Tick away

Tick away: Thời gian trôi

Tick away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Tick (động từ): tích tắc, chạy (như đồng hồ)

  • Away (trạng từ): tiếp tục, kéo dài

→ Tick away nghĩa là thời gian trôi qua chậm rãi nhưng liên tục, thường dùng để nói về thời gian đang dần cạn kiệt hoặc đang trôi mà ta không để ý.

Ví dụ:

The last few seconds TICKED AWAY and the team couldn't come back. Một vài giây cuối đã trôi đi và đội đó không thể quay lại.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tick away

1. Cấu trúc

  • Time + ticks away

  • The seconds/minutes/hours/days + tick away

  • Dạng thường dùng: hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn

Ví dụ cấu trúc:

  • Time is ticking away.

  • The hours ticked away slowly.

  • Seconds ticked away before the alarm rang.

2. Cách sử dụng

Tick away thường dùng để diễn tả:

  • Thời gian trôi qua đều đặn, liên tục, như tiếng đồng hồ tích tắc

  • Gợi cảm giác áp lực về thời gian, ví dụ sắp hết hạn, đến giờ giới hạn

  • Diễn tả sự tiếc nuối, vì thời gian trôi mà không làm được gì

  • Có thể dùng trong bối cảnh hồi hộp, chờ đợi hoặc sốt ruột

Ví dụ:

  • Time is ticking away, and we still haven’t made a decision.
    → Thời gian đang trôi qua, mà chúng ta vẫn chưa đưa ra quyết định.

  • The hours ticked away as she waited for the news.
    → Những giờ phút trôi qua chậm chạp khi cô ấy chờ tin tức.

  • I could feel the seconds ticking away before the deadline.
    → Tôi cảm nhận từng giây trôi qua trước thời hạn cuối.

  • The days ticked away quickly during the holiday.
    → Những ngày nghỉ trôi qua rất nhanh.

  • Time ticks away whether you use it or not.
    → Thời gian vẫn trôi, dù bạn có sử dụng nó hay không.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tick away

1. Từ đồng nghĩa

  • Pass → trôi qua
    Ví dụ: Time passed slowly that day.
    → Thời gian trôi qua chậm rãi ngày hôm đó.

  • Go by → đi qua (thường dùng với thời gian)
    Ví dụ: Weeks went by before he called.
    → Hàng tuần trôi qua trước khi anh ấy gọi.

  • Slip away → lặng lẽ trôi đi
    Ví dụ: The hours slipped away without notice.
    → Thời gian trôi qua lặng lẽ mà không ai để ý.

2. Từ trái nghĩa

  • Stand still → đứng yên (chỉ thời gian như ngưng lại)
    Ví dụ: It felt like time stood still when I saw her.
    → Cảm giác như thời gian đứng yên khi tôi nhìn thấy cô ấy.

  • Pause → tạm dừng
    Ví dụ: We paused for a moment of silence.
    → Chúng tôi tạm dừng trong một khoảnh khắc yên lặng.

  • Freeze → đóng băng
    Ví dụ: The moment was frozen in my memory.
    → Khoảnh khắc đó như bị đóng băng trong ký ức tôi.

1 636 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: