Skive off là gì? Tất tần tật về Skive off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Skive off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Skive off
I. Định nghĩa Skive off
Skive off: Tránh làm việc gì hay nhiệm vụ gì
Skive off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Skive (động từ): Trốn tránh công việc hoặc nghĩa vụ.
-
Off (trạng từ): Thường được dùng để chỉ hành động làm gì đó một cách không chính thức, không đúng với quy tắc.
Skive off là một cụm động từ có nghĩa là trốn tránh công việc, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm, thường là bỏ học hoặc bỏ làm việc mà không có lý do chính đáng. Đây là một từ lóng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.
Ví dụ:
I pretended I was ill and SKIVED OFF on Monday. Tôi đã giả vờ bị ốm và trốn việc vào thứ 2.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Skive off
1. Cấu trúc
-
Skive off + danh từ (thường là công việc hoặc lớp học): Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn nói về việc bỏ qua hoặc tránh công việc, lớp học mà bạn có nghĩa vụ tham gia.
-
Skive off là hành động rời đi một cách lén lút hoặc không thông báo với ai.
2. Cách sử dụng
-
Skive off được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt trong môi trường học đường hoặc công sở.
-
Nó có thể mang tính tiêu cực, ám chỉ việc không tuân thủ trách nhiệm.
Ví dụ:
-
He decided to skive off work and go to the beach.
→ Anh ấy quyết định trốn việc và ra bãi biển. -
She skived off school yesterday to go shopping.
→ Cô ấy bỏ học hôm qua để đi mua sắm. -
I can't believe he skived off again; he’s supposed to be working.
→ Tôi không thể tin là anh ta lại trốn việc lần nữa; anh ta đáng lẽ phải làm việc. -
Don’t skive off class! You’ll fall behind.
→ Đừng trốn học! Bạn sẽ bị tụt lại phía sau đấy. -
They were caught skiving off during the meeting.
→ Họ bị phát hiện trốn trong suốt cuộc họp.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Skive off
1. Từ đồng nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa tương tự | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Bunk off | Trốn học hoặc bỏ làm mà không có lý do chính đáng | He bunked off school to hang out with friends. → Anh ấy trốn học để chơi với bạn bè. |
| Dodge | Tránh né trách nhiệm hoặc nghĩa vụ | She dodged the meeting to avoid the awkward conversation. → Cô ấy tránh cuộc họp để tránh cuộc trò chuyện ngượng ngùng. |
| Play hooky | Trốn học (một cách lén lút) | The kids played hooky and went to the park. → Những đứa trẻ trốn học và đi công viên. |
2. Từ trái nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa đối lập | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Attend | Tham gia, có mặt | I will attend the meeting tomorrow. → Tôi sẽ tham gia cuộc họp vào ngày mai. |
| Work hard | Làm việc chăm chỉ | He works hard every day to support his family. → Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để nuôi sống gia đình. |
| Be present | Có mặt, tham gia | You need to be present for the presentation. → Bạn cần phải có mặt trong buổi thuyết trình. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
