Skive off là gì? Tất tần tật về Skive off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Skive off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 347 25/04/2025


Skive off

I. Định nghĩa Skive off

Skive off: Tránh làm việc gì hay nhiệm vụ gì

Skive off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Skive (động từ): Trốn tránh công việc hoặc nghĩa vụ.

  • Off (trạng từ): Thường được dùng để chỉ hành động làm gì đó một cách không chính thức, không đúng với quy tắc.

→ Skive off là một cụm động từ có nghĩa là trốn tránh công việc, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm, thường là bỏ học hoặc bỏ làm việc mà không có lý do chính đáng. Đây là một từ lóng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.

Ví dụ:

I pretended I was ill and SKIVED OFF on Monday. Tôi đã giả vờ bị ốm và trốn việc vào thứ 2.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Skive off

1. Cấu trúc

  • Skive off + danh từ (thường là công việc hoặc lớp học): Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn nói về việc bỏ qua hoặc tránh công việc, lớp học mà bạn có nghĩa vụ tham gia.

  • Skive off là hành động rời đi một cách lén lút hoặc không thông báo với ai.

2. Cách sử dụng

  • Skive off được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt trong môi trường học đường hoặc công sở.

  • Nó có thể mang tính tiêu cực, ám chỉ việc không tuân thủ trách nhiệm.

Ví dụ:

  • He decided to skive off work and go to the beach.
    → Anh ấy quyết định trốn việc và ra bãi biển.

  • She skived off school yesterday to go shopping.
    → Cô ấy bỏ học hôm qua để đi mua sắm.

  • I can't believe he skived off again; he’s supposed to be working.
    → Tôi không thể tin là anh ta lại trốn việc lần nữa; anh ta đáng lẽ phải làm việc.

  • Don’t skive off class! You’ll fall behind.
    → Đừng trốn học! Bạn sẽ bị tụt lại phía sau đấy.

  • They were caught skiving off during the meeting.
    → Họ bị phát hiện trốn trong suốt cuộc họp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Skive off

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tương tự Ví dụ + Dịch
Bunk off Trốn học hoặc bỏ làm mà không có lý do chính đáng He bunked off school to hang out with friends. → Anh ấy trốn học để chơi với bạn bè.
Dodge Tránh né trách nhiệm hoặc nghĩa vụ She dodged the meeting to avoid the awkward conversation. → Cô ấy tránh cuộc họp để tránh cuộc trò chuyện ngượng ngùng.
Play hooky Trốn học (một cách lén lút) The kids played hooky and went to the park. → Những đứa trẻ trốn học và đi công viên.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa đối lập Ví dụ + Dịch
Attend Tham gia, có mặt I will attend the meeting tomorrow. → Tôi sẽ tham gia cuộc họp vào ngày mai.
Work hard Làm việc chăm chỉ He works hard every day to support his family. → Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để nuôi sống gia đình.
Be present Có mặt, tham gia You need to be present for the presentation. → Bạn cần phải có mặt trong buổi thuyết trình.

1 347 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: