Shoot away là gì? Tất tần tật về Shoot away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shoot away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 504 24/04/2025


Shoot away

I. Định nghĩa Shoot away

Shoot away: Rời khỏi nơi nào đó nhanh chóng

Shoot away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Shoot (động từ): bắn, phóng ra, hoặc khởi động một cách nhanh chóng.

  • Away (trạng từ): mang nghĩa rời khỏi, ra xa, thường dùng để nhấn mạnh hướng hoặc hành động tách rời.

→ Shoot away là cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa tùy ngữ cảnh, nhưng thường là:

  • Bắn liên tục, bắn ra xa (nghĩa đen).

  • Hành động ngay đi, nói đi (nghĩa bóng, đặc biệt khi dùng trong giao tiếp).

Ví dụ:

He SHOT AWAY as soon as the bell rang for the end of the lesson. Anh ấy rời đi ngay sau khi chuông báo hết tiết học.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Shoot away

1. Cấu trúc

  • Shoot away (at something) – với nghĩa bắn vào cái gì đó.

  • Shoot away! – mệnh lệnh khuyến khích ai đó nói hoặc đặt câu hỏi.

2. Cách sử dụng

  • Trong chiến tranh hoặc bắn súng: hành động bắn liên tục, bắn ra.
  • Trong giao tiếp (khẩu ngữ): dùng để bảo ai đó hãy nói ra, hỏi đi, đừng ngại.

Ví dụ:

  • The soldiers kept shooting away at the enemy positions.
    → Những người lính tiếp tục bắn vào vị trí của kẻ địch.

  • He shot away into the distance before we could stop him.
    → Anh ta phóng đi mất hút trước khi chúng tôi kịp ngăn lại.

  • "Can I ask you something?" – "Sure, shoot away!"
    → “Tôi hỏi anh chút được không?” – “Cứ hỏi đi!”

  • The kids were shooting away with their toy guns all afternoon.
    → Lũ trẻ bắn súng đồ chơi cả buổi chiều.

  • Shoot away, I’m listening.
    → Cứ nói đi, tôi đang lắng nghe.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shoot away

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Fire away Bắn liên tục / Nói đi (khẩu ngữ) “Fire away with your questions.” “Cứ hỏi đi, đừng ngại.”
Go ahead Tiếp tục, cứ làm đi “Go ahead and tell me what happened.” “Cứ kể tôi nghe chuyện gì xảy ra.”
Open up Bộc lộ, mở lòng (trong giao tiếp) She finally opened up about her problems. Cuối cùng cô ấy cũng mở lòng về những vấn đề của mình.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Hold back Giữ lại, kìm nén He held back his questions. Anh ấy giữ lại những câu hỏi trong lòng.
Shut up (thô lỗ) Câm miệng, đừng nói nữa (nghĩa tiêu cực) He told me to shut up during the meeting. Anh ta bảo tôi câm miệng trong cuộc họp.
Remain silent Giữ im lặng She remained silent the whole time. Cô ấy giữ im lặng suốt cả thời gian.

1 504 24/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: