Simmer down là gì? Tất tần tật về Simmer down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Simmer down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 532 25/04/2025


Simmer down

I. Định nghĩa Simmer down

Simmer down: Trở nên bình tĩnh, ít ồn ào / Trở nên ít phấn khích, ồn ào hoặc tức giận

Simmer down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • simmer (động từ): hầm nhỏ lửa, âm ỉ (trong nấu ăn), nghĩa bóng là "giận âm ỉ", "sôi sục"

  • down (trạng từ): làm giảm xuống, dịu lại

→ Simmer down là cụm động từ có nghĩa hạ hỏa, bình tĩnh lại, dịu xuống sau khi tức giận hay kích động.

Ví dụ:

He told them to SIMMER DOWN because they were disturbing the class next door. Anh ấy yêu cầu họ im lặng bởi họ đang làm ảnh hưởng đến lớp bên cạnh.

The teacher told the class to SIMMER DOWN. Giáo viên yêu cầu cả lớp im lặng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Simmer down

1. Cấu trúc

  • Simmer down (nội động từ – không cần tân ngữ)

  • Simmer down, someone! → Dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó bình tĩnh

Đây là cụm thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi ai đó nổi nóng.

2. Cách sử dụng

  • Dùng để khuyên người khác bình tĩnh

  • Dùng để miêu tả cảm xúc đang dần dịu lại

  • Có thể dùng với tình huống, đám đông, không chỉ với con người

Ví dụ:

  • You need to simmer down before we talk.
    → Bạn cần bình tĩnh lại trước khi chúng ta nói chuyện.

  • She finally simmered down after yelling for five minutes.
    → Cô ấy cuối cùng cũng dịu xuống sau khi la hét 5 phút.

  • Hey, simmer down! It’s not a big deal.
    → Ê, bình tĩnh lại đi! Chuyện này không nghiêm trọng đâu.

  • The crowd started to simmer down after the police arrived.
    → Đám đông bắt đầu dịu xuống sau khi cảnh sát đến.

  • Give him time to simmer down. He's really upset.
    → Cho anh ấy thời gian để nguôi giận. Anh ấy đang rất bực.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Simmer down

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
calm down bình tĩnh lại Calm down, it’s okay. → Bình tĩnh lại, không sao đâu.
cool off hạ nhiệt, bớt giận He went for a walk to cool off. → Anh ấy đi dạo để hạ hỏa.
chill out (thân mật) thư giãn, đừng căng thẳng Just chill out, man. → Bình tĩnh đi, anh bạn.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
heat up trở nên nóng giận hơn The argument started to heat up. → Cuộc tranh cãi bắt đầu căng thẳng hơn.
blow up nổi giận, bùng nổ He blew up when he heard the news. → Anh ấy nổi giận khi nghe tin.
lose it (thân mật) mất bình tĩnh, không kiểm soát She lost it and started shouting. → Cô ấy mất bình tĩnh và bắt đầu hét lên.

1 532 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: