Simmer down là gì? Tất tần tật về Simmer down
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Simmer down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Simmer down
I. Định nghĩa Simmer down
Simmer down: Trở nên bình tĩnh, ít ồn ào / Trở nên ít phấn khích, ồn ào hoặc tức giận
Simmer down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
simmer (động từ): hầm nhỏ lửa, âm ỉ (trong nấu ăn), nghĩa bóng là "giận âm ỉ", "sôi sục"
-
down (trạng từ): làm giảm xuống, dịu lại
Simmer down là cụm động từ có nghĩa hạ hỏa, bình tĩnh lại, dịu xuống sau khi tức giận hay kích động.
Ví dụ:
He told them to SIMMER DOWN because they were disturbing the class next door. Anh ấy yêu cầu họ im lặng bởi họ đang làm ảnh hưởng đến lớp bên cạnh.
The teacher told the class to SIMMER DOWN. Giáo viên yêu cầu cả lớp im lặng.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Simmer down
1. Cấu trúc
-
Simmer down (nội động từ – không cần tân ngữ)
-
Simmer down, someone! → Dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó bình tĩnh
Đây là cụm thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi ai đó nổi nóng.
2. Cách sử dụng
-
Dùng để khuyên người khác bình tĩnh
-
Dùng để miêu tả cảm xúc đang dần dịu lại
-
Có thể dùng với tình huống, đám đông, không chỉ với con người
Ví dụ:
-
You need to simmer down before we talk.
→ Bạn cần bình tĩnh lại trước khi chúng ta nói chuyện. -
She finally simmered down after yelling for five minutes.
→ Cô ấy cuối cùng cũng dịu xuống sau khi la hét 5 phút. -
Hey, simmer down! It’s not a big deal.
→ Ê, bình tĩnh lại đi! Chuyện này không nghiêm trọng đâu. -
The crowd started to simmer down after the police arrived.
→ Đám đông bắt đầu dịu xuống sau khi cảnh sát đến. -
Give him time to simmer down. He's really upset.
→ Cho anh ấy thời gian để nguôi giận. Anh ấy đang rất bực.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Simmer down
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| calm down | bình tĩnh lại | Calm down, it’s okay. → Bình tĩnh lại, không sao đâu. |
| cool off | hạ nhiệt, bớt giận | He went for a walk to cool off. → Anh ấy đi dạo để hạ hỏa. |
| chill out (thân mật) | thư giãn, đừng căng thẳng | Just chill out, man. → Bình tĩnh đi, anh bạn. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa trái ngược | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| heat up | trở nên nóng giận hơn | The argument started to heat up. → Cuộc tranh cãi bắt đầu căng thẳng hơn. |
| blow up | nổi giận, bùng nổ | He blew up when he heard the news. → Anh ấy nổi giận khi nghe tin. |
| lose it (thân mật) | mất bình tĩnh, không kiểm soát | She lost it and started shouting. → Cô ấy mất bình tĩnh và bắt đầu hét lên. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
