Finish off là gì? Tất tần tật về finish off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Finish off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 783 04/03/2025


Finish off

I. Định nghĩa Finish off

finish off: Kết thúc hoàn toàn/ Giết động vật, thường khi chúng đã bị thương/ Đánh bại, giành chiến thắng trong thể thao/ Tiêu thụ, dùng tất cả

Finish off là 1 cụm động từ (Phrasalverb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

- Finish: Động từ có nghĩa là hoàn thành, kết thúc.

- Off: Phó từ có nghĩa là kết thúc hoặc loại bỏ.

→Finish off có nghĩa là hoàn thành cái gì đó, đặc biệt là khi làm xong phần cuối cùng hoặc hoàn tất một nhiệm vụ, công việc.

Ví dụ:

They finished off all the chocolates and had to go to the 24h market to buy some more. (Họ ăn hết sạch sô cô la và phải đến siêu thị 24h để mua thêm.)

When the animal was badly hurt, they finished it off to end its suffering. (Khi động vật bị thương nặng, họ sẽ giết chúng để chấm dứt sự đau đớn cho chúng.)

The second goal finished them off. (Mục tiêu thứ hai đã đánh bại họ.)

We finished off the coffee and had to get some more. (Họ đã dùng hết cà phê và phải lấy thêm ít nữa.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Finish off

1. Cấu trúc

S + finish off + Noun (Hoàn thành cái gì đó)

Ví dụ: "She finished off the project yesterday."

2. Cách sử dụng

  • "Finish off" được sử dụng khi muốn chỉ hành động hoàn tất hoặc làm xong cái gì đó.
  • Nó có thể áp dụng trong nhiều tình huống, từ hoàn thành công việc đến kết thúc một nhiệm vụ.

Ví dụ:

She finished off her meal quickly.

Cô ấy ăn xong bữa ăn nhanh chóng.

He finished off the last chapter of the book.

Anh ấy đọc xong chương cuối của cuốn sách.

They finished off the project by the deadline.

Họ hoàn thành dự án đúng hạn.

I need to finish off the report before leaving.

Tôi cần hoàn thành báo cáo trước khi rời đi.

The team finished off the game with a victory.

Đội đã kết thúc trận đấu với một chiến thắng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Finish off

1. Từ đồng nghĩa

Complete (Hoàn thành)

Conclude (Kết thúc)

Finalize (Hoàn tất)

Accomplish (Hoàn thành)

2. Từ trái nghĩa

Start (Bắt đầu)

Begin (Khởi đầu)

Initiate (Khởi xướng)

1 783 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: