Damp down là gì? Tất tần tật về Damp down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Damp down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 480 03/05/2025


Damp down

I. Định nghĩa Damp down

damp down: Trầm tĩnh lại; giảm bớt, hạ cảm giác/ Làm cái gì cháy chậm đi

Damp down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • damp (động từ): làm ẩm, làm yếu đi

  • down: làm giảm, hạ xuống

→ damp down = làm giảm mức độ của điều gì đó, đặc biệt là cảm xúc mạnh, phản ứng mạnh, lửa, nhiệt, tiếng ồn...

Ví dụ:

They tried to damp down the anger over the announcement. (Họ đã cố gắng giảm bớt sự giận dữ qua lời tuyên bố.)

They tried to damp down the flames before the fire spread. (Họ đã cố gắng làm cho ngọn lửa cháy chậm lại trước khi nó lan rộng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Damp down

1. Cấu trúc

Damp down + danh từ (cảm xúc, lửa, phản ứng,...)

2. Cách sử dụng

Dùng trong cả văn nói lẫn văn viết, đặc biệt trong bối cảnh:

  • Chính trị, truyền thông (kiềm chế phản ứng công chúng)

  • Hỏa hoạn, kỹ thuật (kiểm soát ngọn lửa, hệ thống nóng)

  • Cảm xúc cá nhân (kìm nén tức giận, hưng phấn,...)

Ví dụ:

  • The government tried to damp down public anger.
    → Chính phủ cố gắng làm dịu sự tức giận của công chúng.

  • He damped down his excitement before the speech.
    → Anh ấy kìm nén sự phấn khích trước khi phát biểu.

  • Firefighters worked all night to damp down the fire.
    → Lính cứu hỏa làm việc suốt đêm để khống chế ngọn lửa.

  • The teacher damped down the noisy class.
    → Giáo viên làm dịu bớt sự ồn ào của lớp học.

  • She damped down her enthusiasm to avoid seeming too eager.
    → Cô ấy kiềm chế sự hào hứng để tránh tỏ ra quá nôn nóng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Damp down

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
calm down bình tĩnh lại
tone down làm nhẹ giọng, giảm sắc thái
suppress kiềm chế, đàn áp
restrain hạn chế, kìm nén
extinguish dập tắt (lửa, cảm xúc mạnh)

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
stir up khơi dậy (cảm xúc, tranh cãi)
fuel tiếp thêm (cảm xúc, ngọn lửa)
ignite kích hoạt, châm ngòi
intensify làm mạnh thêm
fan the flames đổ thêm dầu vào lửa (nghĩa bóng)

1 480 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: