Pay off là gì? Tất tần tật về Pay off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pay off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 499 18/04/2025


Pay off

I. Định nghĩa Pay off

Pay off: Hoàn thành trả nợ cho ai đó / Tạo ra một kết quả sinh lời hoặc thành công

Pay off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: pay (trả tiền)

  • Giới từ/phó từ: off (kết thúc, hoàn tất, dứt điểm)

→ Pay off có hai nghĩa chính:

  • Trả hết nợ, thanh toán toàn bộ số tiền nợ.

  • Mang lại kết quả xứng đáng sau thời gian làm việc, đầu tư hoặc cố gắng.

Ví dụ:

The mortgage will be PAID OFF in twenty-five years. Việc thế chấp sẽ hoàn thành trả hết số nợ trong 25 năm.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pay off

1. Cấu trúc

  • pay off + something (trả hết cái gì, thường là nợ)

  • (something) pays off (cái gì đó mang lại thành quả)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong ngữ cảnh tài chính: trả hết nợ, đặc biệt là nợ dài hạn như vay ngân hàng, mua nhà, học phí...

  • Dùng trong nghĩa bóng: nói về nỗ lực, đầu tư, hoặc cố gắng cuối cùng đã mang lại kết quả.

Ví dụ:

  • She finally paid off her student loans.
    → Cô ấy cuối cùng đã trả hết khoản vay sinh viên.

  • We’re working hard now, but it’ll pay off in the future.
    → Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ, nhưng nó sẽ xứng đáng trong tương lai.

  • He paid off his credit card debt last month.
    → Anh ấy đã trả hết nợ thẻ tín dụng tháng trước.

  • All those sleepless nights studying really paid off.
    → Tất cả những đêm mất ngủ học bài thật sự đã được đền đáp xứng đáng.

  • They sold their car to pay off the bank loan.
    → Họ đã bán xe để trả hết khoản vay ngân hàng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pay off

1. Từ đồng nghĩa

  • clear (a debt) → xóa hết nợ
    He cleared his mortgage last year.
    → Anh ấy đã xóa hết khoản vay mua nhà năm ngoái.

  • settle → thanh toán
    They settled their debts quickly.
    → Họ đã thanh toán nợ nhanh chóng.

  • yield results / bear fruit → có kết quả, sinh trái (nghĩa bóng)
    Her efforts finally bore fruit.
    → Những nỗ lực của cô cuối cùng đã có kết quả.

2. Từ trái nghĩa

  • take on (a debt) → gánh thêm nợ
    He took on more debt to expand the business.
    → Anh ấy gánh thêm nợ để mở rộng kinh doanh.

  • owe → nợ
    She still owes a lot of money to the bank.
    → Cô ấy vẫn còn nợ ngân hàng rất nhiều tiền.

  • fail / fall through → thất bại, không thành công (nghĩa bóng)
    His plan to start a business fell through.
    → Kế hoạch mở công ty của anh ấy đã thất bại.

1 499 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: