Buzz off là gì? Tất tần tật về buzz off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Buzz off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Buzz off
I. Định nghĩa Buzz off
buzz off: Rời đi, chuồn đi/ Cút đi
Buzz off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
| Thành phần | Từ | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|
| Động từ chính | buzz | kêu vo ve, vang lên (âm thanh của côn trùng như ong, muỗi) |
| Phó từ | off | đi ra, rời đi, hoặc rời khỏi một nơi nào đó |
Buzz off:
-
Rời đi hoặc biến đi, đặc biệt là khi có sự không hài lòng hoặc yêu cầu ai đó đi khỏi một nơi.
-
(Thường dùng trong tình huống không thân thiện): Yêu cầu ai đó rời đi, dừng làm phiền hoặc biến mất khỏi một tình huống.
Ví dụ:
I'm buzzing off now- I have to meet some people. (Tôi đi bây giờ đây - Tôi phải gặp một vài người nữa.)
He told them to buzz off because they were annoying him. (Anh ta bảo họ cút đi bởi vì họ làm anh ta giận dữ.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Buzz off
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Buzz off + (someone) | Ra hiệu cho ai đó rời đi hoặc biến đi | He told her to buzz off when she kept interrupting him. (Anh ấy bảo cô ấy biến đi khi cô ấy cứ ngắt lời anh.) |
| Buzz off + from a place | Yêu cầu rời khỏi một nơi | The man was asked to buzz off from the event. (Người đàn ông bị yêu cầu rời khỏi sự kiện.) |
2. Cách sử dụng
-
Buzz off thường được sử dụng trong các tình huống không thân thiện, hoặc khi bạn muốn yêu cầu ai đó rời đi hoặc biến mất khỏi một nơi nào đó.
-
Cụm từ này có thể mang nghĩa thô lỗ hoặc không lịch sự, vì vậy cần phải cẩn trọng khi dùng.
Ví dụ:
-
I told him to buzz off when he started being rude.
→ Tôi đã bảo anh ta biến đi khi anh ta bắt đầu thô lỗ. -
She told him to buzz off after he kept bothering her all day.
→ Cô ấy bảo anh ta biến đi sau khi anh ta cứ làm phiền cô cả ngày. -
The security guard asked the intruder to buzz off.
→ Nhân viên bảo vệ yêu cầu người xâm nhập rời đi. -
If you don't like it, then buzz off!
→ Nếu bạn không thích nó, thì biến đi! -
He tried to talk to me, but I just told him to buzz off.
→ Anh ấy cố gắng nói chuyện với tôi, nhưng tôi chỉ bảo anh ấy biến đi.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Buzz off
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Go away (rời đi) | She told him to go away and never come back. | Cô ấy bảo anh ta rời đi và đừng quay lại nữa. |
| Leave (rời khỏi) | I asked him to leave the room immediately. | Tôi yêu cầu anh ta rời khỏi phòng ngay lập tức. |
| Get lost (biến đi) | He was told to get lost after causing trouble. | Anh ta bị bảo biến đi sau khi gây rối. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Stay (ở lại) | You should stay and listen to what I have to say. | Bạn nên ở lại và nghe tôi nói gì. |
| Come (đến) | Come here and talk to me about it. | Đến đây và nói chuyện với tôi về vấn đề này. |
| Join (tham gia) | Why don't you join us for dinner? | Sao bạn không tham gia với chúng tôi bữa tối? |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
