Weed out là gì? Tất tần tật về Weed out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Weed out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Weed out
I. Định nghĩa Weed out
Weed out: Loại bỏ
Weed out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: "weed" (loại bỏ, nhổ cỏ dại)
-
Từ đi kèm: "out" (mang nghĩa loại bỏ hoàn toàn, làm sạch)
Weed out có nghĩa là loại bỏ những thứ không mong muốn, không phù hợp, hoặc không có giá trị. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lọc ra những thứ không cần thiết, loại bỏ những cá nhân hoặc vật phẩm không đạt tiêu chuẩn.
Ví dụ:
The company WEEDED OUT the unsuccessful sales reps. Công ty đã xa thải những nhân viên bán hàng không thành công.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Weed out
1. Cấu trúc
-
Weed out + danh từ: Dùng để miêu tả việc loại bỏ, nhổ bỏ một thứ gì đó không mong muốn.
-
Weed something out: Dùng để miêu tả việc loại bỏ một vật thể hoặc cá nhân không phù hợp.
2. Cách sử dụng
-
Weed out được sử dụng khi muốn loại bỏ những thứ không cần thiết hoặc không phù hợp (ví dụ: loại bỏ các ứng viên không đủ tiêu chuẩn trong một cuộc tuyển dụng).
-
Nó cũng có thể ám chỉ việc loại bỏ những thứ gây hại trong một ngữ cảnh như cải thiện chất lượng, làm sạch hoặc sắp xếp lại một cái gì đó.
Ví dụ:
-
The company plans to weed out inefficient employees during the restructuring.
(Công ty dự định loại bỏ những nhân viên không hiệu quả trong quá trình tái cơ cấu.) -
They weeded out all the weeds in the garden before planting new flowers.
(Họ đã nhổ hết cỏ dại trong vườn trước khi trồng hoa mới.) -
The university will weed out the applicants who don’t meet the minimum requirements.
(Trường đại học sẽ loại bỏ những ứng viên không đáp ứng yêu cầu tối thiểu.) -
It’s important to weed out bad habits before they become too difficult to change.
(Quan trọng là phải loại bỏ những thói quen xấu trước khi chúng trở nên quá khó thay đổi.) -
The coach is trying to weed out players who aren’t committed to the team.
(Huấn luyện viên đang cố gắng loại bỏ những cầu thủ không cam kết với đội.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Weed out
1. Từ đồng nghĩa
Eliminate: Loại bỏ.
Ví dụ: The team needs to eliminate all distractions to focus on the game.
(Đội bóng cần loại bỏ tất cả các yếu tố phân tâm để tập trung vào trận đấu.)
Cull: Lọc ra, loại bỏ (thường dùng để chỉ việc chọn lọc hoặc loại bỏ những cá thể không phù hợp).
Ví dụ: The farm culls weak animals to improve the herd.
(Trang trại loại bỏ những con vật yếu để cải thiện đàn gia súc.)
Remove: Loại bỏ.
Ví dụ: The manager decided to remove the outdated files from the system.
(Người quản lý quyết định loại bỏ các tệp lỗi thời khỏi hệ thống.)
2. Từ trái nghĩa
Include: Bao gồm, thêm vào.
Ví dụ: We should include all relevant information in the report.
(Chúng ta nên bao gồm tất cả thông tin liên quan trong báo cáo.)
Add: Thêm vào.
Ví dụ: You should add more details to your presentation to make it more informative.
(Bạn nên thêm nhiều chi tiết vào bài thuyết trình của mình để làm nó trở nên đầy đủ thông tin hơn.)
Accept: Chấp nhận.
Ví dụ: The company decided to accept all applicants who meet the basic criteria.
(Công ty quyết định chấp nhận tất cả ứng viên đáp ứng tiêu chí cơ bản.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
