Choke off là gì? Tất tần tật về Choke off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Choke off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 633 07/05/2025


Choke off

I. Định nghĩa Choke off

choke off: Cản trở, gây trở ngại

Choke off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Choke (động từ): nghẹt, tắc, làm nghẹn

  • Off (phó từ): tắt, dừng lại, ngừng

→ Choke off có nghĩa là ngừng lại, làm gián đoạn một quá trình hoặc hành động nào đó, hoặc ngăn chặn, kìm hãm sự tiếp diễn của điều gì (thường mang ý tiêu cực).

Ví dụ:

These guerilla attacks are choking off our food shipments. (Các cuộc tấn công của quân du kích đang làm cản trở việc vận chuyển thực phẩm bằng tàu của chúng tôi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Choke off

1. Cấu trúc

Choke off + danh từ (hành động, sự việc, kế hoạch...)

Dùng khi bạn muốn diễn tả việc ngừng, cắt đứt sự tiếp diễn của một hành động hoặc quá trình.

2. Cách sử dụng

Dùng trong các tình huống khi bạn muốn diễn đạt việc ngừng lại một cái gì đó một cách đột ngột hoặc ngăn chặn sự tiếp diễn của nó.

Ví dụ:

  • The government tried to choke off the protests by increasing security.
    (Chính phủ đã cố gắng ngừng các cuộc biểu tình bằng cách tăng cường an ninh.)

  • His efforts to choke off the rumors failed.
    (Nỗ lực của anh ta để ngừng các tin đồn đã thất bại.)

  • The company’s decision to choke off funding for the project was a huge setback.
    (Quyết định của công ty ngừng tài trợ cho dự án là một thất bại lớn.)

  • The sudden change in the economy choked off many small businesses.
    (Sự thay đổi đột ngột trong nền kinh tế đã ngừng hoạt động của nhiều doanh nghiệp nhỏ.)

  • They attempted to choke off the flow of information.
    (Họ đã cố gắng ngừng dòng thông tin.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Choke off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Cut off Cắt đứt, ngừng lại
Halt Dừng lại, ngừng
Stop Ngừng lại, làm dừng

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Enable Làm cho có thể, khuyến khích tiếp tục
Promote Thúc đẩy, khuyến khích
Facilitate Tạo điều kiện, làm cho dễ dàng hơn

1 633 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: