Stand out là gì? Tất tần tật về Stand out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stand out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 470 28/04/2025


Stand out

I. Định nghĩa Stand out

Stand out: Bất thường, khác biệt

Stand out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • stand (động từ): đứng

  • out (phó từ): ra ngoài, nổi bật

→ Stand out là một cụm động từ (phrasal verb), mang nghĩa nổi bật, dễ thấy, khác biệt so với phần còn lại.

Ví dụ:

She STOOD OUT from the crowd in selection and was offered the job. Cô ấy rất khác với đám đông trong cuộc tuyển chọn nên đã được giao cho công việc.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stand out

1. Cấu trúc

  • Stand out (from...)

  • Stand out in/among + nhóm

2. Cách sử dụng

Dùng khi nói ai đó/cái gì nổi bật hơn người khác (về ngoại hình, tài năng, phong cách, v.v.)

Ví dụ:

  • Her bright dress really stood out at the party.
    → Chiếc váy sặc sỡ của cô ấy thật sự nổi bật ở bữa tiệc.

  • He stands out from the other candidates.
    → Anh ấy nổi bật hơn các ứng viên khác.

  • Your presentation stood out in a very positive way.
    → Bài thuyết trình của bạn nổi bật theo cách rất tích cực.

  • That painting stands out because of its vivid colors.
    → Bức tranh đó nổi bật vì màu sắc sống động.

  • Among the crowd, one voice stood out clearly.
    → Giữa đám đông, một giọng nói vang lên rõ ràng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stand out

1. Từ đồng nghĩa

  • Be noticeable – dễ nhận thấy

  • Be outstanding – xuất sắc, nổi bật

  • Catch the eye – thu hút ánh nhìn

2. Từ trái nghĩa

Blend in – hòa vào, không nổi bật

1 470 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: