Bring about là gì? Tất tần tật về bring about

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bring about từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 522 12/05/2025


Bring about

I. Định nghĩa Bring about

bring about: Làm cái gì xảy ra

Bring about là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • bring (động từ): mang lại, dẫn đến

  • about (trạng từ/giới từ): xoay quanh, liên quan đến, khiến điều gì xảy ra

→ Bring about là: Gây ra hoặc khiến điều gì xảy ra, đặc biệt là một sự thay đổi, kết quả, hoặc tình huống mới (thường là theo hướng có chủ ý hoặc do tác động rõ ràng).

Ví dụ:

The changes to the law were brought about by the government because so many people were ignoring the old one. (Các sự thay đổi về luật đã được thực hiện bởi chính phủ bởi vì có quá nhiều người đã lờ đi bộ luật cũ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bring about

1. Cấu trúc

Cấu trúc Chú thích sử dụng Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + bring about + N (kết quả) Gây ra điều gì, thường là sự thay đổi, kết quả The new law brought about significant changes. Luật mới đã mang đến những thay đổi đáng kể.
S + be + brought about by + N Được gây ra bởi điều gì (câu bị động) The crisis was brought about by poor planning. Cuộc khủng hoảng xảy ra do kế hoạch kém.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, trang trọng hoặc phân tích, đặc biệt trong học thuật, chính trị, xã hội, kinh tế…

  • Thường đi với danh từ chỉ sự thay đổi, kết quả, tình huống (change, reform, crisis, improvement…).

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
The internet has brought about major changes in communication. Internet đã mang lại những thay đổi lớn trong giao tiếp.
The accident was brought about by careless driving. Tai nạn xảy ra do lái xe bất cẩn.
Their efforts brought about real improvements in public health. Những nỗ lực của họ đã mang lại cải thiện rõ rệt trong y tế công cộng.
This policy could bring about economic growth. Chính sách này có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
The reform was brought about by pressure from the public. Cuộc cải cách diễn ra do áp lực từ công chúng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bring about

1. Từ đồng nghĩa

Từ/Ngữ Nghĩa Ví dụ Dịch
Cause Gây ra The fire was caused by faulty wiring. Đám cháy do dây điện bị hỏng gây ra.
Lead to Dẫn đến His laziness led to his failure. Sự lười biếng của anh ấy đã dẫn đến thất bại.
Result in Kết quả là The delay resulted in the loss of customers. Sự trì hoãn đã khiến mất khách hàng.
Trigger Kích hoạt, gây ra The announcement triggered protests. Thông báo đó đã gây ra các cuộc biểu tình.
Generate Tạo ra The policy generated a lot of debate. Chính sách đó đã tạo ra nhiều tranh luận.

2. Từ trái nghĩa

Từ/Ngữ Nghĩa Ví dụ Dịch
Prevent Ngăn chặn The medicine prevented the disease. Thuốc đã ngăn chặn căn bệnh.
Halt Dừng lại, ngăn lại They tried to halt the spread of the virus. Họ cố gắng ngăn chặn sự lây lan của virus.
Stop Dừng lại He stopped the changes from happening. Anh ta đã ngăn những thay đổi xảy ra.
Avoid Tránh She avoided a conflict by staying silent. Cô ấy tránh xung đột bằng cách im lặng.

1 522 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: