Shut out là gì? Tất tần tật về Shut out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shut out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 587 25/04/2025


Shut out

I. Định nghĩa Shut out

Shut out: Loại trừ / Ngăn chặn người chơi ghi điểm

Shut out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • shut (động từ): đóng, khép lại

  • out (trạng từ): ra ngoài, ngoài

=> Shut out có các nghĩa chính sau:

  • Ngừng cho ai đó vào một nơi nào đó, không cho phép ai đó tham gia vào một hoạt động nào.

  • Không để ý, không chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó, thường là trong ngữ cảnh không muốn bị ảnh hưởng hoặc làm phiền.

  • Ngăn không cho ai ghi bàn hoặc thắng trong thể thao.

Ví dụ:

You have to SHUT your feelings OUT to deal with it. Bạn phải gạt bỏ cảm xúc để đối đầu với nó.

The Dodgers SHUT OUT the Giants 3-0. Đội Dodgers đã ngăn đội Giants ghi điểm 3-0.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Shut out

1. Cấu trúc

  • Shut someone out: ngừng cho ai đó vào, không cho tham gia

  • Be shut out: bị ngăn cản không cho tham gia, không thể vào

  • Shut something out: không cho phép điều gì đó ảnh hưởng đến bạn

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn đóng cửa, ngừng cho phép ai đó vào hoặc tham gia vào một hoạt động, cuộc trò chuyện.

  • Dùng khi bạn ngăn cản một yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến bạn (như âm thanh, cảm xúc).

  • Trong thể thao, "shut out" có thể được dùng để mô tả một đội hoặc cá nhân không để đối thủ ghi bàn.

Ví dụ:

  • They shut out the intruders by locking all the doors and windows.
    → Họ đã ngừng cho kẻ xâm nhập vào bằng cách khóa tất cả các cửa và cửa sổ.

  • I was shut out of the meeting because I was late.
    → Tôi bị không cho tham gia cuộc họp vì tôi đến muộn.

  • She shut out the noise and focused on her studies.
    → Cô ấy không để ý đến tiếng ồn và tập trung vào việc học.

  • The goalkeeper shut out the opposing team, keeping a clean sheet.
    → Thủ môn đã ngăn cản đối phương ghi bàn, giữ sạch lưới.

  • He tried to shut out his feelings of disappointment.
    → Anh ấy cố gắng không để cảm giác thất vọng ảnh hưởng đến mình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shut out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
exclude loại trừ, không cho vào They decided to exclude him from the team. → Họ quyết định loại anh ấy ra khỏi đội.
block out ngăn chặn, không cho vào He blocked out the noise while working. → Anh ấy ngăn chặn tiếng ồn khi làm việc.
keep out giữ ngoài, không cho vào Keep out of the restricted area. → Hãy giữ ngoài khu vực cấm.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
let in cho vào, mở cửa cho vào She let him in after he knocked on the door. → Cô ấy mở cửa cho anh ấy vào sau khi anh ấy gõ cửa.
include bao gồm, cho phép tham gia The team will include new members next year. → Đội sẽ bao gồm các thành viên mới vào năm sau.
invite in mời vào He invited his friends in for a cup of tea. → Anh ấy mời bạn bè vào uống trà.

1 587 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: