Shut out là gì? Tất tần tật về Shut out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shut out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Shut out
I. Định nghĩa Shut out
Shut out: Loại trừ / Ngăn chặn người chơi ghi điểm
Shut out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
shut (động từ): đóng, khép lại
-
out (trạng từ): ra ngoài, ngoài
=> Shut out có các nghĩa chính sau:
-
Ngừng cho ai đó vào một nơi nào đó, không cho phép ai đó tham gia vào một hoạt động nào.
-
Không để ý, không chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó, thường là trong ngữ cảnh không muốn bị ảnh hưởng hoặc làm phiền.
-
Ngăn không cho ai ghi bàn hoặc thắng trong thể thao.
Ví dụ:
You have to SHUT your feelings OUT to deal with it. Bạn phải gạt bỏ cảm xúc để đối đầu với nó.
The Dodgers SHUT OUT the Giants 3-0. Đội Dodgers đã ngăn đội Giants ghi điểm 3-0.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Shut out
1. Cấu trúc
-
Shut someone out: ngừng cho ai đó vào, không cho tham gia
-
Be shut out: bị ngăn cản không cho tham gia, không thể vào
-
Shut something out: không cho phép điều gì đó ảnh hưởng đến bạn
2. Cách sử dụng
-
Dùng khi bạn đóng cửa, ngừng cho phép ai đó vào hoặc tham gia vào một hoạt động, cuộc trò chuyện.
-
Dùng khi bạn ngăn cản một yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến bạn (như âm thanh, cảm xúc).
-
Trong thể thao, "shut out" có thể được dùng để mô tả một đội hoặc cá nhân không để đối thủ ghi bàn.
Ví dụ:
-
They shut out the intruders by locking all the doors and windows.
→ Họ đã ngừng cho kẻ xâm nhập vào bằng cách khóa tất cả các cửa và cửa sổ. -
I was shut out of the meeting because I was late.
→ Tôi bị không cho tham gia cuộc họp vì tôi đến muộn. -
She shut out the noise and focused on her studies.
→ Cô ấy không để ý đến tiếng ồn và tập trung vào việc học. -
The goalkeeper shut out the opposing team, keeping a clean sheet.
→ Thủ môn đã ngăn cản đối phương ghi bàn, giữ sạch lưới. -
He tried to shut out his feelings of disappointment.
→ Anh ấy cố gắng không để cảm giác thất vọng ảnh hưởng đến mình.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shut out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| exclude | loại trừ, không cho vào | They decided to exclude him from the team. → Họ quyết định loại anh ấy ra khỏi đội. |
| block out | ngăn chặn, không cho vào | He blocked out the noise while working. → Anh ấy ngăn chặn tiếng ồn khi làm việc. |
| keep out | giữ ngoài, không cho vào | Keep out of the restricted area. → Hãy giữ ngoài khu vực cấm. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa trái ngược | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| let in | cho vào, mở cửa cho vào | She let him in after he knocked on the door. → Cô ấy mở cửa cho anh ấy vào sau khi anh ấy gõ cửa. |
| include | bao gồm, cho phép tham gia | The team will include new members next year. → Đội sẽ bao gồm các thành viên mới vào năm sau. |
| invite in | mời vào | He invited his friends in for a cup of tea. → Anh ấy mời bạn bè vào uống trà. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
