Hold together là gì? Tất tần tật về Hold together

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Hold together từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 687 25/03/2025


Hold together

I. Định nghĩa Hold together

Hold together: Không chia tay

Hold together là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Hold: Động từ chính, có nghĩa là "giữ", "cầm", "duy trì".

  • Together: Phó từ, có nghĩa là "cùng nhau", "hợp lại".

→ Hold together có nghĩa là giữ cho một thứ gì đó không bị tách rời, duy trì sự gắn kết, thống nhất của một nhóm người, một vật thể, hoặc một tình huống. Cụm từ này có thể ám chỉ việc giữ cho mọi thứ hoạt động ổn định hoặc duy trì sự đoàn kết trong một nhóm.

Ví dụ:

The society managed to HOLD TOGETHER despite the crisis. (Cả xã hội thành công sát cánh bên nhau mặc cho khủng hoảng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Hold together

1. Cấu trúc

  • S + hold together: Giữ cho một thứ gì đó không bị chia rẽ hoặc duy trì sự gắn kết.

  • S + hold something together: Giữ cho một vật thể hoặc một nhóm người không bị tách ra, gắn kết.

2. Cách sử dụng

Hold together thường được sử dụng trong các tình huống mô tả việc duy trì sự ổn định, đoàn kết, hoặc một sự vật, sự việc không bị phân tách. Nó có thể được sử dụng cho cả các mối quan hệ cá nhân hoặc những tình huống trong công việc, gia đình, hoặc xã hội.

Ví dụ:

Despite all the challenges, they managed to hold the team together.

(Mặc dù gặp nhiều thử thách, họ đã cố gắng duy trì sự đoàn kết trong đội.)

The glue will help to hold the pieces together.

(Keo dính sẽ giúp giữ các mảnh ghép lại với nhau.)

In times of crisis, it's important to hold the family together.

(Trong thời gian khủng hoảng, việc giữ gìn sự đoàn kết trong gia đình là rất quan trọng.)

The leaders worked hard to hold the country together during the war.

(Các nhà lãnh đạo đã làm việc chăm chỉ để giữ đất nước vững mạnh trong suốt cuộc chiến.)

We must hold together as a team to complete this project.

(Chúng ta phải đoàn kết như một đội để hoàn thành dự án này.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Hold together

1. Từ đồng nghĩa

Stick together (Gắn bó, đoàn kết):

We need to stick together if we want to win the competition.

(Chúng ta cần phải đoàn kết nếu muốn chiến thắng trong cuộc thi.)

Hang together (Giữ vững, ở lại với nhau):

The team hung together through the tough times.

(Cả đội đã đứng vững trong những lúc khó khăn.)

Stay united (Giữ vững sự đoàn kết):

We must stay united if we want to overcome these difficulties.

(Chúng ta phải giữ sự đoàn kết nếu muốn vượt qua những khó khăn này.)

2. Từ trái nghĩa

Fall apart (Rời rạc, không còn gắn kết):

The project started to fall apart after the leadership change.

(Dự án bắt đầu rối loạn sau khi thay đổi lãnh đạo.)

Break up (Phân tán, chia rẽ):

The group broke up after a major disagreement.

(Nhóm đã chia rẽ sau một cuộc bất đồng lớn.)

Disband (Giải thể, tan rã):

The band decided to disband after their final tour.

(Ban nhạc quyết định giải thể sau chuyến lưu diễn cuối cùng của họ.)

1 687 25/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: