Hold together là gì? Tất tần tật về Hold together
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Hold together từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Hold together
I. Định nghĩa Hold together
Hold together: Không chia tay
Hold together là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Hold: Động từ chính, có nghĩa là "giữ", "cầm", "duy trì".
-
Together: Phó từ, có nghĩa là "cùng nhau", "hợp lại".
Hold together có nghĩa là giữ cho một thứ gì đó không bị tách rời, duy trì sự gắn kết, thống nhất của một nhóm người, một vật thể, hoặc một tình huống. Cụm từ này có thể ám chỉ việc giữ cho mọi thứ hoạt động ổn định hoặc duy trì sự đoàn kết trong một nhóm.
Ví dụ:
The society managed to HOLD TOGETHER despite the crisis. (Cả xã hội thành công sát cánh bên nhau mặc cho khủng hoảng.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Hold together
1. Cấu trúc
-
S + hold together: Giữ cho một thứ gì đó không bị chia rẽ hoặc duy trì sự gắn kết.
-
S + hold something together: Giữ cho một vật thể hoặc một nhóm người không bị tách ra, gắn kết.
2. Cách sử dụng
Hold together thường được sử dụng trong các tình huống mô tả việc duy trì sự ổn định, đoàn kết, hoặc một sự vật, sự việc không bị phân tách. Nó có thể được sử dụng cho cả các mối quan hệ cá nhân hoặc những tình huống trong công việc, gia đình, hoặc xã hội.
Ví dụ:
Despite all the challenges, they managed to hold the team together.
(Mặc dù gặp nhiều thử thách, họ đã cố gắng duy trì sự đoàn kết trong đội.)
The glue will help to hold the pieces together.
(Keo dính sẽ giúp giữ các mảnh ghép lại với nhau.)
In times of crisis, it's important to hold the family together.
(Trong thời gian khủng hoảng, việc giữ gìn sự đoàn kết trong gia đình là rất quan trọng.)
The leaders worked hard to hold the country together during the war.
(Các nhà lãnh đạo đã làm việc chăm chỉ để giữ đất nước vững mạnh trong suốt cuộc chiến.)
We must hold together as a team to complete this project.
(Chúng ta phải đoàn kết như một đội để hoàn thành dự án này.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Hold together
1. Từ đồng nghĩa
Stick together (Gắn bó, đoàn kết):
We need to stick together if we want to win the competition.
(Chúng ta cần phải đoàn kết nếu muốn chiến thắng trong cuộc thi.)
Hang together (Giữ vững, ở lại với nhau):
The team hung together through the tough times.
(Cả đội đã đứng vững trong những lúc khó khăn.)
Stay united (Giữ vững sự đoàn kết):
We must stay united if we want to overcome these difficulties.
(Chúng ta phải giữ sự đoàn kết nếu muốn vượt qua những khó khăn này.)
2. Từ trái nghĩa
Fall apart (Rời rạc, không còn gắn kết):
The project started to fall apart after the leadership change.
(Dự án bắt đầu rối loạn sau khi thay đổi lãnh đạo.)
Break up (Phân tán, chia rẽ):
The group broke up after a major disagreement.
(Nhóm đã chia rẽ sau một cuộc bất đồng lớn.)
Disband (Giải thể, tan rã):
The band decided to disband after their final tour.
(Ban nhạc quyết định giải thể sau chuyến lưu diễn cuối cùng của họ.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
