Staff up là gì? Tất tần tật về Staff up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Staff up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 498 26/04/2025


Staff up

I. Định nghĩa Staff up

Staff up: Tuyển nhân viên

Staff up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Động từ Staff (cung cấp nhân viên) + Up (tăng cường).

→ Staff up nghĩa là tăng cường đội ngũ nhân viên, hoặc tuyển dụng thêm nhân viên để đáp ứng nhu cầu công việc hoặc khi tổ chức cần thêm người để thực hiện các nhiệm vụ, dự án mới hoặc trong thời kỳ cao điểm.

Ví dụ:

They haven't STAFFED the project UP yet. Họ chưa tuyển được nhân viên cho sự án tới.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Staff up

1. Cấu trúc

  • S + staff up + (for) + something → Tổ chức tuyển dụng thêm nhân viên cho một mục đích cụ thể.

  • S + staff up + with + something → Tổ chức tuyển dụng nhân viên để bổ sung cho một bộ phận hay dự án.

2. Cách sử dụng

  • Staff up được sử dụng khi bạn muốn nói về việc bổ sung thêm nhân viên vào một tổ chức hoặc một dự án.

  • Đây thường là hành động trong bối cảnh tổ chức đang mở rộng, dự án lớn cần thêm người, hoặc công ty chuẩn bị cho một thời kỳ bận rộn.

Ví dụ:

  • The company plans to staff up for the holiday season.
    → Công ty dự định tuyển dụng thêm nhân viên cho mùa lễ hội.

  • We need to staff up with more customer service agents to handle the increased demand.
    → Chúng tôi cần tuyển dụng thêm nhân viên dịch vụ khách hàng để xử lý nhu cầu tăng cao.

  • They are staffing up to launch the new product next month.
    → Họ đang tuyển dụng thêm nhân viên để ra mắt sản phẩm mới vào tháng sau.

  • The hospital staff is being staffed up for the emergency.
    → Nhân viên bệnh viện đang được tăng cường cho tình huống khẩn cấp.

  • The team will staff up with specialists to ensure the project runs smoothly.
    → Đội ngũ sẽ tuyển dụng thêm chuyên gia để đảm bảo dự án diễn ra suôn sẻ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Staff up

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Hire more Tuyển dụng thêm The company will hire more staff next quarter. → Công ty sẽ tuyển dụng thêm nhân viên vào quý tới.
Recruit Tuyển dụng, chiêu mộ They are recruiting more engineers for the project. → Họ đang chiêu mộ thêm kỹ sư cho dự án.
Add to the team Thêm vào đội ngũ We need to add to the team to meet the deadlines. → Chúng tôi cần thêm vào đội ngũ để hoàn thành đúng hạn.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Downsize Cắt giảm nhân sự The company is downsizing due to financial difficulties. → Công ty đang cắt giảm nhân sự vì khó khăn tài chính.
Lay off Cho nghỉ việc, sa thải The company had to lay off several employees last month. → Công ty phải sa thải một số nhân viên vào tháng trước.
Reduce Giảm bớt, thu nhỏ They decided to reduce the workforce to cut costs. → Họ quyết định giảm bớt lực lượng lao động để cắt giảm chi phí.

1 498 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: