Egg on là gì? Tất tần tật về egg on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Egg on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 565 03/05/2025


Egg on

I. Định nghĩa Egg on

egg on: Khuyến khích, cổ vũ

Egg on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • egg (ở đây là động từ cổ, không liên quan đến “quả trứng”)

  • on: mang ý nghĩa khuyến khích, thúc đẩy

→ Egg on mang nghĩa: Xúi giục, kích động ai đó làm điều gì, đặc biệt là điều liều lĩnh, tiêu cực hoặc thiếu suy nghĩ.

Ví dụ:

The other students egged him on when he started arguing with the teacher. (Các học sinh khác cổ vũ anh ấy khi anh ấy tranh luận với giáo viên.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Egg on

1. Cấu trúc

egg someone on (to do something)

2. Cách sử dụng

Dùng khi bạn muốn diễn tả ai đó bị người khác cổ vũ, khích tướng hoặc xúi làm điều gì đó dại dột, nguy hiểm hoặc liều lĩnh.

Ví dụ:

  • The crowd egged him on to keep fighting.
    → Đám đông xúi giục anh ta tiếp tục đánh nhau.

  • Don’t egg her on — she’ll actually do it!
    → Đừng có xúi cô ấy — cô ấy sẽ làm thật đấy!

  • They egged me on until I finally said yes.
    → Họ cứ xúi tôi mãi cho đến khi tôi đồng ý.

  • He wouldn't have stolen it if his friends hadn't egged him on.
    → Anh ta đã không ăn cắp nếu bạn bè không xúi giục.

  • The media egged the protesters on.
    → Truyền thông đã kích động những người biểu tình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Egg on

1. Từ đồng nghĩa

  • incite: kích động

  • provoke: khiêu khích

  • urge: thúc giục

  • push: ép buộc

  • encourage (in a negative sense): khuyến khích (theo hướng tiêu cực)

2. Từ trái nghĩa

  • discourage: làm nản lòng, can ngăn

  • deter: ngăn cản

  • dissuade: khuyên ngăn

  • restrain: kiềm chế

  • hold back: giữ lại, cản lại

1 565 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: