Plow back là gì? Tất tần tật về Plow back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Plow back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 528 19/04/2025


Plow back

I. Định nghĩa Plow back

Plow back: Tái đầu tư tiền bạn đã đầu tư vào một mục kinh doanh

Plow back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • plow (động từ): nghĩa gốc là cày bừa, dùng trong nghĩa mở rộng là đầu tư lại hoặc dùng lại một phần lợi nhuận hoặc tài nguyên.

  • back (trạng từ): có nghĩa là quay lại, trở lại, hoặc sử dụng lại.

→Plow back có nghĩa là:

  • Đầu tư lại lợi nhuận vào công việc, doanh nghiệp hoặc dự án thay vì rút ra làm lợi nhuận cá nhân.

  • Sử dụng lại tài nguyên, lợi nhuận hoặc nguồn lực trong nội bộ để cải thiện và phát triển thêm.

Ví dụ:

We PLOWED BACK all the profits to grow the company. Chúng tôi tái đầu tư tất cả lợi nhuận vào phát triển công ty.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Plow back

1. Cấu trúc

plow back + something

2. Cách sử dụng

Plow back được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh kinh tế hoặc đầu tư, khi một doanh nghiệp quyết định không rút lợi nhuận mà thay vào đó sử dụng lại chúng để phát triển thêm.

Ví dụ:

  • The company decided to plow back its profits into expanding its operations.
    → Công ty đã quyết định đầu tư lại lợi nhuận vào việc mở rộng hoạt động.

  • Instead of taking the money out, they plowed it back into the business.
    → Thay vì rút tiền ra, họ đã đầu tư lại vào công ty.

  • The government plans to plow back the extra funds into public services.
    → Chính phủ có kế hoạch đầu tư lại nguồn ngân sách dư thừa vào các dịch vụ công cộng.

  • The entrepreneur plowed back all the profits from the first year into new equipment.
    → Doanh nhân đã đầu tư lại toàn bộ lợi nhuận từ năm đầu tiên vào thiết bị mới.

  • They plowed back the earnings into their education fund to help pay for future studies.
    → Họ đầu tư lại tiền thu nhập vào quỹ học bổng để giúp trả học phí cho các nghiên cứu trong tương lai.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Plow back

1. Từ đồng nghĩa

  • reinvest: tái đầu tư, đầu tư lạ

Ví dụ: The company reinvested its earnings into new projects.

→ Công ty đã tái đầu tư lợi nhuận vào các dự án mới.

  • recycle: tái sử dụng (nghĩa rộng hơn trong ngữ cảnh này)

Ví dụ: The business recycled its profits to grow further.

→ Doanh nghiệp tái sử dụng lợi nhuận để phát triển thêm.

  • invest back: đầu tư trở lại vào

Ví dụ: They invested back all their savings into expanding the farm.

→ Họ đã đầu tư lại toàn bộ tiền tiết kiệm vào việc mở rộng trang trại.

2. Từ trái nghĩa

  • take out: rút ra, lấy ra

Ví dụ: The company took out a large portion of its profits for dividends.

→ Công ty đã rút ra một phần lớn lợi nhuận để chia cổ tức.

  • withdraw: rút khỏi, rút ra

Ví dụ: They withdrew a large sum of money from the business account.

→ Họ đã rút một khoản tiền lớn từ tài khoản công ty.

1 528 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: