Short out là gì? Tất tần tật về Short out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Short out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 791 24/04/2025


Short out

I. Định nghĩa Short out

Short out: Làm cho đoản mạch

Short out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Short (động từ/ tính từ): ngắn, làm ngắn, thiếu điện (trong điện học: short circuit = đoản mạch).

  • Out (trạng từ): ra ngoài, ngắt, tắt.

→ Short out: xảy ra hiện tượng đoản mạch hoặc khiến thứ gì đó ngừng hoạt động do đoản mạch điện.

Ví dụ:

The battery SHORTED OUT when it got wet. Pin đã bị chập khi nó bị ướt.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Short out

1. Cấu trúc

  • Sth + shorts out: Cái gì đó bị đoản mạch.

  • Short out + sth: Làm đoản mạch cái gì đó (ít phổ biến hơn, dạng chủ động).

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói về sự cố điện hoặc hệ thống điện tử ngừng hoạt động do lỗi kỹ thuật hoặc đoản mạch.

  • Có thể dùng bóng gió cho tình trạng “ngắt đột ngột” hay dừng hoạt động bất ngờ trong các hệ thống (cả nghĩa đen và bóng).

Ví dụ:

  • The power supply shorted out during the storm.
    → Nguồn điện bị đoản mạch trong lúc có bão.

  • Water got into the circuit and shorted it out.
    → Nước lọt vào mạch và làm nó bị đoản mạch.

  • My phone shorted out after I dropped it in the sink.
    → Điện thoại tôi bị đoản mạch sau khi tôi làm rơi nó vào bồn rửa.

  • The wires touched and shorted out the whole system.
    → Các dây điện chạm vào nhau và làm hệ thống bị đoản mạch.

  • If this cable shorts out, it could shut down the entire server.
    → Nếu dây cáp này bị đoản mạch, nó có thể khiến toàn bộ máy chủ ngừng hoạt động.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Short out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Malfunction Hoạt động sai, trục trặc The machine malfunctioned due to an electrical issue. Máy bị trục trặc do vấn đề về điện.
Fail Hỏng, không hoạt động The light failed after a sudden power surge. Đèn hỏng sau một cú tăng điện đột ngột.
Break down Hư hỏng (máy móc, thiết bị) The engine broke down because of an electrical short. Động cơ hỏng do đoản mạch.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Power up Cấp điện, bật lên The computer powered up normally this time. Máy tính đã bật lên bình thường lần này.
Turn on Bật (thiết bị điện) He turned on the lights. Anh ấy bật đèn lên.
Function properly Hoạt động đúng cách The device functioned properly after repair. Thiết bị hoạt động đúng cách sau khi sửa.

1 791 24/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: