Drill down là gì? Tất tần tật về Drill down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Drill down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 509 05/05/2025


Drill down

I. Định nghĩa Drill down

drill down: Tìm kiếm qua các tầng thông tin trên máy tính

Drill down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Drill (động từ): khoan, đào sâu

  • Down (trạng từ): xuống dưới

→ Drill down = khoan sâu xuống → tìm hiểu kỹ, đi sâu vào chi tiết

Ví dụ:

I really had to drill down to get the answers from the database. (Tôi thực sự đã phải tìm kiếm qua các tầng thông tin để có các câu trả lời từ cơ sở dữ liệu.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Drill down

1. Cấu trúc

drill down (into + something)

“into” thường dùng khi muốn chỉ rõ nội dung cụ thể đang đi sâu vào.

2. Cách sử dụng

  • Phổ biến trong lĩnh vực: phân tích dữ liệu, báo cáo kinh doanh, công nghệ thông tin, lập kế hoạch, nghiên cứu.

  • Có thể dùng theo nghĩa bóng trong văn nói để ám chỉ việc phân tích kỹ hơn.

Ví dụ:

  • Let's drill down into the sales data to see what's really driving growth.
    → Hãy phân tích sâu dữ liệu bán hàng để xem điều gì thực sự thúc đẩy tăng trưởng.

  • The manager asked us to drill down and identify the root cause of the problem.
    → Quản lý yêu cầu chúng tôi tìm hiểu sâu để xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.

  • You can drill down through the website menu to find specific information.
    → Bạn có thể điều hướng sâu qua menu của trang web để tìm thông tin cụ thể.

  • Before we make a decision, we need to drill down into the numbers.
    → Trước khi ra quyết định, chúng ta cần phân tích sâu các con số.

  • He didn’t just accept the results — he drilled down to understand every variable.
    → Anh ấy không chỉ chấp nhận kết quả — mà còn đi sâu để hiểu mọi biến số.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Drill down

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Analyze deeply Phân tích sâu We need to analyze the trends deeply. Chúng ta cần phân tích kỹ các xu hướng.
Dig into Đào sâu vào vấn đề She dug into the report to find inconsistencies. Cô ấy đã đào sâu vào báo cáo để tìm sự không nhất quán.
Break down Phân tích từng phần Let's break down the budget step by step. Hãy phân tích ngân sách từng bước một.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Skim over Đọc lướt, bỏ qua chi tiết He skimmed over the report. Anh ấy đọc lướt bản báo cáo.
Generalize Khái quát hóa Don’t generalize based on one case. Đừng khái quát chỉ dựa trên một trường hợp.
Ignore details Bỏ qua chi tiết We ignored the small issues at first. Ban đầu chúng tôi đã bỏ qua các vấn đề nhỏ.

1 509 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: