Ask round là gì? Tất tần tật về ask round

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Ask round từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 392 13/05/2025


Ask round

I. Định nghĩa Ask round

ask round: mời ai đó

Ask round là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa ngắn gọn
Động từ chính ask hỏi
Phó từ round xung quanh, khắp nơi

→Ask round:

  • Hỏi nhiều người ở nhiều nơi khác nhau.

  • Hỏi thăm khắp nơi, thường để tìm kiếm thông tin hoặc giúp đỡ.

Ví dụ:

We asked John round for dinner. (Chúng tôi đã mời John tới ăn tối.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Ask round

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Ask round (for + something) Hỏi thăm nhiều người về điều gì đó I asked round for a good mechanic. (Tôi đã hỏi thăm khắp nơi về một thợ sửa xe giỏi.)
Ask round (about + someone/something) Hỏi thăm về ai đó hoặc điều gì đó từ nhiều người She asked round about the new manager. (Cô ấy đã hỏi thăm khắp nơi về người quản lý mới.)

2. Cách sử dụng

  • Ask round thường được sử dụng khi bạn muốn hỏi nhiều người về một vấn đề gì đó hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ từ nhiều nơi.

  • Thường dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, trong các tình huống tìm kiếm thông tin, hỏi thăm

Ví dụ:

  • I asked round to see if anyone knew where the party was.
    → Tôi đã hỏi thăm khắp nơi xem ai biết bữa tiệc ở đâu.

  • He asked round for advice on buying a new car.
    → Anh ấy đã hỏi nhiều người để xin lời khuyên về việc mua một chiếc xe mới.

  • She asked round to find out who had seen the incident.
    → Cô ấy đã hỏi thăm khắp nơi để tìm ra ai đã thấy vụ việc.

  • I asked round about the job opening but no one had heard anything.
    → Tôi đã hỏi thăm khắp nơi về vị trí tuyển dụng nhưng không ai nghe thấy gì.

  • They asked round to check if anyone could help with the project.
    → Họ đã hỏi thăm khắp nơi xem ai có thể giúp với dự án.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Ask round

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Ask around (hỏi thăm) He asked around to find a good doctor. Anh ấy đã hỏi thăm để tìm một bác sĩ giỏi.
Inquire (hỏi, dò hỏi) She inquired about the available job positions. Cô ấy đã hỏi về các vị trí công việc còn trống.
Look for (tìm kiếm) I looked for information on local events. Tôi đã tìm kiếm thông tin về các sự kiện địa phương.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Ignore (phớt lờ) He ignored all questions about his background. Anh ta phớt lờ tất cả các câu hỏi về lý lịch của mình.
Avoid (tránh né) She avoided asking anyone about the incident. Cô ấy tránh hỏi ai về vụ việc.
Stay silent (giữ im lặng) They stayed silent when asked about the problem. Họ giữ im lặng khi bị hỏi về vấn đề đó.

1 392 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: