Cobble together là gì? Tất tần tật về cobble together

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cobble together từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 387 07/05/2025


Cobble together

I. Định nghĩa Cobble together

cobble together: Làm hoặc tạo ra cái gì một cách vội vã

Cobble together là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cobble (động từ): ghép lại, ráp lại (thường liên quan đến việc ghép các mảnh vụn hoặc các phần không hoàn hảo để tạo thành một thứ gì đó)

  • Together (phó từ): cùng nhau, hợp lại

→ Cobble together có thể có các nghĩa sau:

  • Ghép lại một cách tạm bợ – tạo ra một thứ gì đó từ các phần khác nhau, thường là không đồng đều, không hoàn hảo hoặc không chính thức.

  • Lắp ráp vội vàng, không kỹ lưỡng – khi ai đó làm một việc gì đó một cách nhanh chóng và không tỉ mỉ, đôi khi chỉ để hoàn thành một công việc mà không chú trọng đến chất lượng.

Ví dụ:

They cobbled a few pages together and submitted it. (Họ làm một vài trang một cách vội vã và đệ trình nó.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cobble together

1. Cấu trúc

  • Cobble together + something: ghép lại một vật gì đó từ các phần khác nhau.

  • Cobble together + a plan/idea/solution: tạo ra một kế hoạch, ý tưởng hoặc giải pháp tạm thời, không hoàn hảo.

2. Cách sử dụng

  • Cobble together thường được sử dụng trong ngữ cảnh tạo ra một thứ gì đó một cách vội vàng và không hoàn hảo.

  • Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ ra rằng việc tạo ra thứ gì đó không được thực hiện một cách cẩn thận hoặc chuyên nghiệp.

Ví dụ:

  • They had to cobble together a presentation at the last minute.
    (Họ phải ráp lại một bài thuyết trình vào phút cuối.)

  • The team cobbled together a quick solution to the problem.
    (Nhóm đã ráp lại một giải pháp nhanh chóng cho vấn đề.)

  • I had to cobble together the furniture from various parts I found in the attic.
    (Tôi phải ráp lại đồ nội thất từ các bộ phận khác nhau mà tôi tìm thấy trong gác xép.)

  • He cobbled together a makeshift shelter out of old blankets and sticks.
    (Anh ấy ráp lại một nơi trú ẩn tạm bợ từ những chiếc chăn cũ và cành cây.)

  • She cobbled together a meal from whatever ingredients she could find in the fridge.
    (Cô ấy ráp lại một bữa ăn từ bất cứ nguyên liệu nào cô ấy tìm thấy trong tủ lạnh.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cobble together

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Piece together Ghép lại, lắp ghép
Put together Lắp ráp, kết hợp lại
Assemble Tập hợp, lắp ráp
Scramble Tạo ra một thứ gì đó vội vàng
Knit together Kết nối lại, ghép lại

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Organize Sắp xếp, tổ chức có kế hoạch rõ ràng
Plan Lập kế hoạch, lên phương án
Arrange Sắp xếp, chuẩn bị
Perfect Làm hoàn hảo, hoàn chỉnh

1 387 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: