Cobble together là gì? Tất tần tật về cobble together
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cobble together từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Cobble together
I. Định nghĩa Cobble together
cobble together: Làm hoặc tạo ra cái gì một cách vội vã
Cobble together là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Cobble (động từ): ghép lại, ráp lại (thường liên quan đến việc ghép các mảnh vụn hoặc các phần không hoàn hảo để tạo thành một thứ gì đó)
-
Together (phó từ): cùng nhau, hợp lại
Cobble together có thể có các nghĩa sau:
-
Ghép lại một cách tạm bợ – tạo ra một thứ gì đó từ các phần khác nhau, thường là không đồng đều, không hoàn hảo hoặc không chính thức.
-
Lắp ráp vội vàng, không kỹ lưỡng – khi ai đó làm một việc gì đó một cách nhanh chóng và không tỉ mỉ, đôi khi chỉ để hoàn thành một công việc mà không chú trọng đến chất lượng.
Ví dụ:
They cobbled a few pages together and submitted it. (Họ làm một vài trang một cách vội vã và đệ trình nó.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Cobble together
1. Cấu trúc
-
Cobble together + something: ghép lại một vật gì đó từ các phần khác nhau.
-
Cobble together + a plan/idea/solution: tạo ra một kế hoạch, ý tưởng hoặc giải pháp tạm thời, không hoàn hảo.
2. Cách sử dụng
-
Cobble together thường được sử dụng trong ngữ cảnh tạo ra một thứ gì đó một cách vội vàng và không hoàn hảo.
-
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ ra rằng việc tạo ra thứ gì đó không được thực hiện một cách cẩn thận hoặc chuyên nghiệp.
Ví dụ:
-
They had to cobble together a presentation at the last minute.
(Họ phải ráp lại một bài thuyết trình vào phút cuối.) -
The team cobbled together a quick solution to the problem.
(Nhóm đã ráp lại một giải pháp nhanh chóng cho vấn đề.) -
I had to cobble together the furniture from various parts I found in the attic.
(Tôi phải ráp lại đồ nội thất từ các bộ phận khác nhau mà tôi tìm thấy trong gác xép.) -
He cobbled together a makeshift shelter out of old blankets and sticks.
(Anh ấy ráp lại một nơi trú ẩn tạm bợ từ những chiếc chăn cũ và cành cây.) -
She cobbled together a meal from whatever ingredients she could find in the fridge.
(Cô ấy ráp lại một bữa ăn từ bất cứ nguyên liệu nào cô ấy tìm thấy trong tủ lạnh.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cobble together
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
|---|---|
| Piece together | Ghép lại, lắp ghép |
| Put together | Lắp ráp, kết hợp lại |
| Assemble | Tập hợp, lắp ráp |
| Scramble | Tạo ra một thứ gì đó vội vàng |
| Knit together | Kết nối lại, ghép lại |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Nghĩa |
|---|---|
| Organize | Sắp xếp, tổ chức có kế hoạch rõ ràng |
| Plan | Lập kế hoạch, lên phương án |
| Arrange | Sắp xếp, chuẩn bị |
| Perfect | Làm hoàn hảo, hoàn chỉnh |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
