Lash down là gì? Tất tần tật về Lash down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Lash down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 472 14/04/2025


Lash down

I. Định nghĩa Lash down

Lash down: Rơi nặng hạt(mưa) / Cột chặt thứ gì đó bằng dây hoặc thừng

Lash down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: lash = đánh mạnh, buộc chặt

  • Giới từ/phó từ: down = xuống, mạnh xuống

→ Lash down có thể hiểu là:

(1) Mưa to trút xuống

(2) Buộc chặt thứ gì đó xuống

Ví dụ:

- The rain was LASHING DOWN all day so the roads were flooded. Mưa rơi nặng hạt cả ngày nên con đường hoàn toàn bị lụt.

We LASHED the tarpaulin DOWN to stop the wind blowing it away. Chúng tôi đã cột chặt tấm bạt lại để ngăn việc gió cuốn nó bay mất.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Lash down

1. Cấu trúc

  • Với nghĩa mưa to: It is lashing down. (Trời đang mưa rất to)

  • Với nghĩa buộc chặt: Chủ ngữ + lash + vật + down

Ví dụ: They lashed the boxes down.

2. Ví dụ:

  • It’s lashing down outside.
    Trời đang mưa to ngoài kia.

  • We stayed inside because it was lashing down.
    Chúng tôi ở trong nhà vì trời mưa lớn.

  • The rain lashed down all night.
    Trời mưa xối xả suốt đêm.

  • They lashed the chairs down before the storm came.
    Họ buộc chặt các ghế lại trước khi bão đến.

  • Please lash down the tent properly.
    Làm ơn buộc chắc cái lều lại.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Lash down

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa ngắn gọn
Pour down Mưa như trút
Tie down Buộc chặt
Secure Cố định, giữ chặt

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa ngắn gọn
Clear up Trời tạnh
Untie Tháo dây
Loosen Nới lỏng

1 472 14/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: