Bang about là gì? Tất tần tật về Bang about
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bang about từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Bang about
I. Định nghĩa Bang about
bang about: Làm rầm rầm
Bang about là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: bang → đập mạnh, đánh mạnh
-
Giới từ: about → xung quanh, về
Định nghĩa Bang about:
-
Bang about có thể có nghĩa là di chuyển một cách ồn ào hoặc làm một việc gì đó một cách lộn xộn.
-
Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả hành động đánh mạnh hoặc đập vào đâu đó trong một tình huống rối ren hoặc không có tổ chức.
-
Bang about cũng có thể có nghĩa là thảo luận một cách không có kết quả rõ ràng hoặc chỉ bàn về một vấn đề mà không đi đến quyết định.
Ví dụ:
He's banging about in the kitchen. (Anh ta đang làm rầm rầm trong bếp.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Bang about
1. Cấu trúc
-
Bang about + something (Di chuyển hoặc làm việc gì đó một cách ồn ào hoặc không có tổ chức)
-
Bang about + somewhere (Di chuyển hoặc làm việc ở một nơi nào đó một cách lộn xộn)
2. Cách sử dụng
-
Dùng khi diễn tả hành động di chuyển, làm việc hoặc hành động một cách ồn ào hoặc lộn xộn.
-
Có thể chỉ hành động thảo luận mà không có kết quả rõ ràng hoặc hành động không có mục đích cụ thể.
Ví dụ:
-
Stop banging about in the kitchen; you're making too much noise!
→ Đừng làm ồn ào trong bếp nữa; bạn đang tạo ra quá nhiều tiếng ồn! -
He spent hours banging about the house looking for his keys.
→ Anh ấy đã dành hàng giờ đồng hồ di chuyển lộn xộn khắp nhà để tìm chìa khóa của mình. -
They were just banging about without making any real progress on the project.
→ Họ chỉ đang thảo luận lung tung mà không có tiến triển thực sự trong dự án. -
The kids were banging about outside, playing in the yard.
→ Lũ trẻ đang chạy nhảy ồn ào bên ngoài, chơi đùa trong sân. -
She banged about the issue for ages but never really found a solution.
→ Cô ấy đã bàn luận về vấn đề đó rất lâu nhưng không tìm ra giải pháp thực sự.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bang about
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Mess around | Lộn xộn, làm việc không có mục đích | Stop messing around and start working! | Đừng làm việc lộn xộn nữa và bắt đầu làm việc đi! |
| Fiddle about | Làm việc lặt vặt, không có mục đích | Stop fiddling about with the tools and help me! | Đừng làm việc linh tinh với các dụng cụ nữa và giúp tôi đi! |
| Tinker | Thử nghiệm một cách không có mục đích, sửa chữa lặt vặt | He was tinkering about with the computer for hours. | Anh ấy đã thử nghiệm với máy tính suốt mấy giờ đồng hồ. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Organize | Sắp xếp, tổ chức | She organized the event perfectly. | Cô ấy đã tổ chức sự kiện một cách hoàn hảo. |
| Focus | Tập trung | Focus on your work and stop wasting time. | Tập trung vào công việc của bạn và đừng lãng phí thời gian nữa. |
| Streamline | Làm cho hiệu quả hơn, hợp lý hơn | We need to streamline the process to save time. | Chúng ta cần làm cho quy trình hiệu quả hơn để tiết kiệm thời gian. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
