Pay for là gì? Tất tần tật về Pay for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pay for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 560 18/04/2025


Pay for

I. Định nghĩa Pay for

Pay for: Mua

Pay for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: pay (trả tiền)

  • Giới từ: for (cho, vì)

→ Pay for có 2 nghĩa chính:

  • Trả tiền cho cái gì đó (sản phẩm, dịch vụ, chi phí…)

  • Chịu hậu quả hoặc bị trừng phạt vì điều gì đó bạn đã làm sai (nghĩa bóng)

Ví dụ:

I PAID twenty pounds FOR the book. Tôi trả hai mươi pao để mua quyển sách đó.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pay for

1. Cấu trúc

  • pay for + something → trả tiền cho một món đồ, dịch vụ...

  • pay for + hành động (thường tiêu cực) → chịu hậu quả vì việc gì

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa đen: Dùng để nói về việc thanh toán tiền cho món hàng, dịch vụ.

  • Nghĩa bóng: Dùng khi nói ai đó phải chịu trách nhiệm hoặc hình phạt vì hành động sai.

Ví dụ:

  • I’ll pay for the coffee today.
    → Hôm nay tôi sẽ trả tiền cà phê.

  • She paid for the tickets online.
    → Cô ấy đã mua vé online (trả tiền vé).

  • He made a mistake at work and had to pay for it.
    → Anh ấy mắc lỗi trong công việc và phải chịu hậu quả.

  • We paid for our meal and left the restaurant.
    → Chúng tôi thanh toán bữa ăn rồi rời khỏi nhà hàng.

  • You’ll pay for what you did!
    → Bạn sẽ phải trả giá cho những gì bạn đã làm!

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pay for

1. Từ đồng nghĩa

  • cover (the cost of) → chi trả
    She covered the cost of the meal.
    → Cô ấy chi trả cho bữa ăn.

  • settle → thanh toán (nợ, hóa đơn)
    He settled the bill before leaving.
    → Anh ấy thanh toán hóa đơn trước khi rời đi.

  • suffer for → chịu đựng vì điều gì
    He suffered for his mistakes.
    → Anh ấy phải chịu đựng vì những sai lầm của mình.

2. Từ trái nghĩa

  • get for free → nhận miễn phí
    We got the drinks for free.
    → Chúng tôi được tặng đồ uống miễn phí.

  • be rewarded for → được thưởng vì điều gì
    She was rewarded for her honesty.
    → Cô ấy được thưởng vì sự trung thực của mình.

  • escape (punishment) → thoát tội
    He lied but escaped any punishment.
    → Anh ta nói dối nhưng không bị trừng phạt.

1 560 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: