Pull ahead là gì? Tất tần tật về Pull ahead

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pull ahead từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 553 20/04/2025


Pull ahead

I. Định nghĩa Pull ahead

Pull ahead: Vượt qua, di chuyển lên trước

Pull ahead là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: pull – kéo, chuyển động về phía trước.

  • Trạng từ/phó từ: ahead – phía trước, vượt lên trước.

→ Pull ahead = vượt lên phía trước trong cuộc đua, cuộc thi, hoặc một tình huống cạnh tranh.

Ví dụ:

The lorry was going slowly but we managed to PULL AHEAD. Chiếc xe tải đang đi chậm lại nhưng chúng tôi cũng thành công vượt qua nó.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pull ahead

1. Cấu trúc

S + pull ahead (of + someone/something)

"of + someone/something": tùy chọn – dùng khi muốn chỉ rõ ai bị bỏ lại phía sau.

2. Cách sử dụng

Dùng nhiều trong các bối cảnh:

  • Thể thao

  • Cuộc đua (xe, ngựa, v.v.)

  • Kinh doanh, tài chính – khi công ty này bắt đầu vượt doanh số hay thị phần so với đối thủ.

  • Tình huống phát triển cá nhân hoặc học tập

Ví dụ:

  • She pulled ahead in the final lap and won the race.
    → Cô ấy đã vượt lên ở vòng cuối và giành chiến thắng.

  • Our company pulled ahead of its competitors this quarter.
    → Quý này, công ty của chúng tôi đã vượt lên trước các đối thủ.

  • He was behind at first, but he pulled ahead after the halfway point.
    → Ban đầu anh ấy bị tụt lại, nhưng đã vượt lên sau nửa chặng đường.

  • They pulled ahead during the debate with strong arguments.
    → Họ đã vượt lên trong buổi tranh luận nhờ những lập luận sắc bén.

  • As the election results came in, the candidate began to pull ahead.
    → Khi kết quả bầu cử dần được công bố, ứng viên đó bắt đầu vượt lên.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pull ahead

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Take the lead Dẫn đầu She took the lead in the second round. Cô ấy dẫn đầu ở vòng hai.
Get ahead Tiến xa hơn, vượt trước He worked hard to get ahead in his career. Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thăng tiến.
Forge ahead Tiến lên mạnh mẽ The team forged ahead despite the obstacles. Đội đã tiến lên mạnh mẽ bất chấp trở ngại.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Fall behind Bị tụt lại She fell behind after missing practice. Cô ấy bị tụt lại sau khi bỏ lỡ buổi tập.
Lag Chậm trễ, tụt hậu The runner lagged behind the others. Vận động viên đó tụt lại phía sau những người khác.
Lose ground Mất lợi thế The company is losing ground to its rivals. Công ty đang mất dần lợi thế trước các đối thủ.

1 553 20/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: