Pull ahead là gì? Tất tần tật về Pull ahead
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pull ahead từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Pull ahead
I. Định nghĩa Pull ahead
Pull ahead: Vượt qua, di chuyển lên trước
Pull ahead là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: pull – kéo, chuyển động về phía trước.
-
Trạng từ/phó từ: ahead – phía trước, vượt lên trước.
Pull ahead = vượt lên phía trước trong cuộc đua, cuộc thi, hoặc một tình huống cạnh tranh.
Ví dụ:
The lorry was going slowly but we managed to PULL AHEAD. Chiếc xe tải đang đi chậm lại nhưng chúng tôi cũng thành công vượt qua nó.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Pull ahead
1. Cấu trúc
S + pull ahead (of + someone/something)
"of + someone/something": tùy chọn – dùng khi muốn chỉ rõ ai bị bỏ lại phía sau.
2. Cách sử dụng
Dùng nhiều trong các bối cảnh:
-
Thể thao
-
Cuộc đua (xe, ngựa, v.v.)
-
Kinh doanh, tài chính – khi công ty này bắt đầu vượt doanh số hay thị phần so với đối thủ.
-
Tình huống phát triển cá nhân hoặc học tập
Ví dụ:
-
She pulled ahead in the final lap and won the race.
→ Cô ấy đã vượt lên ở vòng cuối và giành chiến thắng. -
Our company pulled ahead of its competitors this quarter.
→ Quý này, công ty của chúng tôi đã vượt lên trước các đối thủ. -
He was behind at first, but he pulled ahead after the halfway point.
→ Ban đầu anh ấy bị tụt lại, nhưng đã vượt lên sau nửa chặng đường. -
They pulled ahead during the debate with strong arguments.
→ Họ đã vượt lên trong buổi tranh luận nhờ những lập luận sắc bén. -
As the election results came in, the candidate began to pull ahead.
→ Khi kết quả bầu cử dần được công bố, ứng viên đó bắt đầu vượt lên.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pull ahead
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Take the lead | Dẫn đầu | She took the lead in the second round. | Cô ấy dẫn đầu ở vòng hai. |
| Get ahead | Tiến xa hơn, vượt trước | He worked hard to get ahead in his career. | Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thăng tiến. |
| Forge ahead | Tiến lên mạnh mẽ | The team forged ahead despite the obstacles. | Đội đã tiến lên mạnh mẽ bất chấp trở ngại. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Fall behind | Bị tụt lại | She fell behind after missing practice. | Cô ấy bị tụt lại sau khi bỏ lỡ buổi tập. |
| Lag | Chậm trễ, tụt hậu | The runner lagged behind the others. | Vận động viên đó tụt lại phía sau những người khác. |
| Lose ground | Mất lợi thế | The company is losing ground to its rivals. | Công ty đang mất dần lợi thế trước các đối thủ. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
