Pull away là gì? Tất tần tật về Pull away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pull away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 703 21/04/2025


Pull away

I. Định nghĩa Pull away

Pull away: Khi phương tiện rời khỏi một nơi

Pull away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: pull (kéo)

  • Giới từ: away (ra xa)

→ Định nghĩa Pull away:

  • Xe bắt đầu di chuyển, rời đi

Ví dụ: The car pulled away from the curb.
→ Chiếc xe bắt đầu rời khỏi lề đường.

  • Người lùi lại, né tránh khi ai đó đụng chạm

Ví dụ: She pulled away when he touched her.
→ Cô ấy lùi lại khi anh ta chạm vào cô.

  • Trong thi đấu: vượt lên, bỏ xa đối thủ

Ví dụ: The team pulled away in the last quarter.
→ Đội đã vượt lên trong hiệp cuối.

Ví dụ:

The car PULLED AWAY from the lights at high speed. Chiếc ô tô rời khỏi từ chỗ đợi đèn ở tốc độ rất cao.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pull away

1. Cấu trúc

pull away (from something/someone): tách ra, lùi lại, rời khỏi cái gì đó

2. Cách sử dụng

  • Dùng như một động từ thường, không bị động.

Ví dụ:

  • The car pulled away from the station.
    → Chiếc xe rời khỏi nhà ga.

  • She pulled away when he tried to kiss her.
    → Cô ấy rút lại khi anh ta cố hôn cô.

  • The dog pulled away from the leash.
    → Con chó giật ra khỏi dây dắt.

  • Our team pulled away after halftime.
    → Đội chúng tôi vượt lên sau giờ nghỉ.

  • As the boat pulled away, they waved.
    → Khi chiếc thuyền rời đi, họ vẫy tay.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pull away

1. Từ đồng nghĩa

  • move off: rời đi

→ The bus moved off slowly. (Xe buýt từ từ rời đi)

  • drive off: lái xe đi

→ He drove off without saying goodbye. (Anh ấy lái xe đi mà không chào)

  • pull back: lùi lại

→ She pulled back in fear. (Cô ấy lùi lại vì sợ)

2. Từ trái nghĩa

  • pull in: vào, dừng lại

→ The train pulled in at the station. (Tàu dừng ở nhà ga)

  • approach: tiến lại gần

→ He approached the door quietly. (Anh ấy nhẹ nhàng tiến tới cửa)

  • move closer: lại gần hơn

→ She moved closer to hear better. (Cô ấy lại gần hơn để nghe rõ)

1 703 21/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: