Crank up là gì? Tất tần tật về Crank up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Crank up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 392 08/05/2025


Crank up

I. Định nghĩa Crank up

crank up: Tiêm, chích các thuốc không thuộc về y học/ Quay (máy)/ Tăng lên, to lên

Crank up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: crank → quay, vặn, làm tăng cường

  • Giới từ: up → lên, tăng lên

→Crank up có thể có các nghĩa sau:

  • Tăng cường hoặc tăng âm lượng, ví dụ như khi bạn tăng âm lượng của loa, hoặc tăng cường hoạt động nào đó.

  • Khởi động hoặc bắt đầu một cái gì đó, đặc biệt là khi bạn muốn làm cho một cái gì đó mạnh mẽ hoặc hiệu quả hơn.

Ví dụ:

He's been cranking up heroin for years. (Hắn ta đã chích hê-rô-in trong nhiều năm.)

He cranked the saw up. (Anh ta quay cái máy cưa.)

I cranked the volume up as high as it would go. (Tôi đã tăng âm lượng cao nên mức cần thiết.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Crank up

1. Cấu trúc

  • crank up + something → tăng cường hoặc tăng mức độ của cái gì đó
    Ví dụ: Let's crank up the music and have a great time!

  • crank up + something + to + a level → làm tăng cái gì đó đến một mức độ nào đó
    Ví dụ: They cranked up the temperature to 90 degrees.

  • crank up + something (like a machine) → khởi động hoặc bắt đầu một cái gì đó
    Ví dụ: He cranked up the engine and drove away.

2. Cách sử dụng

  • Crank up có thể sử dụng để miêu tả việc tăng cường âm thanh, nhiệt độ, công suất, hoặc mức độ của bất kỳ điều gì.

  • Nó cũng có thể dùng để mô tả hành động bắt đầu một hoạt động hoặc sự kiện một cách mạnh mẽ và sôi động.

Ví dụ:

  • He cranked up the volume on the stereo so everyone could hear the music.
    → Anh ấy vặn âm lượng loa to lên để mọi người đều nghe thấy âm nhạc.

  • We need to crank up our marketing efforts to reach more customers.
    → Chúng ta cần tăng cường nỗ lực marketing để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.

  • She cranked up the heat in the house to stay warm during the winter.
    → Cô ấy tăng nhiệt độ trong nhà lên để giữ ấm trong mùa đông.

  • The company is cranking up production to meet the high demand.
    → Công ty đang tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu cao.

  • They cranked up the engine and started the race.
    → Họ đã khởi động động cơ và bắt đầu cuộc đua.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Crank up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Nghĩa
increase She increased the volume to hear the music better. Tăng lên, làm mạnh lên.
boost We need to boost our efforts to finish on time. Tăng cường, thúc đẩy.
raise Raise the heat to make the room warmer. Tăng lên, nâng lên.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Nghĩa
turn down He turned down the volume because it was too loud. Giảm xuống, vặn nhỏ.
reduce The company reduced the production to save costs. Giảm bớt, giảm đi.
lower She lowered the thermostat to cool the room. Hạ xuống, giảm nhiệt độ.

1 392 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: