Crank up là gì? Tất tần tật về Crank up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Crank up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Crank up
I. Định nghĩa Crank up
crank up: Tiêm, chích các thuốc không thuộc về y học/ Quay (máy)/ Tăng lên, to lên
Crank up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: crank → quay, vặn, làm tăng cường
-
Giới từ: up → lên, tăng lên
Crank up có thể có các nghĩa sau:
-
Tăng cường hoặc tăng âm lượng, ví dụ như khi bạn tăng âm lượng của loa, hoặc tăng cường hoạt động nào đó.
-
Khởi động hoặc bắt đầu một cái gì đó, đặc biệt là khi bạn muốn làm cho một cái gì đó mạnh mẽ hoặc hiệu quả hơn.
Ví dụ:
He's been cranking up heroin for years. (Hắn ta đã chích hê-rô-in trong nhiều năm.)
He cranked the saw up. (Anh ta quay cái máy cưa.)
I cranked the volume up as high as it would go. (Tôi đã tăng âm lượng cao nên mức cần thiết.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Crank up
1. Cấu trúc
-
crank up + something → tăng cường hoặc tăng mức độ của cái gì đó
Ví dụ: Let's crank up the music and have a great time! -
crank up + something + to + a level → làm tăng cái gì đó đến một mức độ nào đó
Ví dụ: They cranked up the temperature to 90 degrees. -
crank up + something (like a machine) → khởi động hoặc bắt đầu một cái gì đó
Ví dụ: He cranked up the engine and drove away.
2. Cách sử dụng
-
Crank up có thể sử dụng để miêu tả việc tăng cường âm thanh, nhiệt độ, công suất, hoặc mức độ của bất kỳ điều gì.
-
Nó cũng có thể dùng để mô tả hành động bắt đầu một hoạt động hoặc sự kiện một cách mạnh mẽ và sôi động.
Ví dụ:
-
He cranked up the volume on the stereo so everyone could hear the music.
→ Anh ấy vặn âm lượng loa to lên để mọi người đều nghe thấy âm nhạc. -
We need to crank up our marketing efforts to reach more customers.
→ Chúng ta cần tăng cường nỗ lực marketing để tiếp cận nhiều khách hàng hơn. -
She cranked up the heat in the house to stay warm during the winter.
→ Cô ấy tăng nhiệt độ trong nhà lên để giữ ấm trong mùa đông. -
The company is cranking up production to meet the high demand.
→ Công ty đang tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu cao. -
They cranked up the engine and started the race.
→ Họ đã khởi động động cơ và bắt đầu cuộc đua.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Crank up
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| increase | She increased the volume to hear the music better. | Tăng lên, làm mạnh lên. |
| boost | We need to boost our efforts to finish on time. | Tăng cường, thúc đẩy. |
| raise | Raise the heat to make the room warmer. | Tăng lên, nâng lên. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| turn down | He turned down the volume because it was too loud. | Giảm xuống, vặn nhỏ. |
| reduce | The company reduced the production to save costs. | Giảm bớt, giảm đi. |
| lower | She lowered the thermostat to cool the room. | Hạ xuống, giảm nhiệt độ. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
