Trade upon là gì? Tất tần tật về Trade upon

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Trade upon từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 499 14/04/2025


Trade upon

I. Định nghĩa Trade upon

Trade upon: Khai thác, lợi dụng để có lợi cho bạn

Trade upon là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Trade (động từ): buôn bán, trao đổi, tận dụng

  • Upon (giới từ): giống như “on”, nhưng mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn

→ Trade upon: Tận dụng, lợi dụng cái gì đó (thường là điểm mạnh, vị trí, lòng tốt của người khác) để đạt được lợi ích cá nhân.

Ví dụ:

They TRADE UPON their reputation to scare rivals. Họ lợi dụng danh tiếng của họ để đe dọa đối thủ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Trade upon

1. Cấu trúc

  • trade upon + something

  • Không dùng ở bị động

  • Có thể chia thì: traded upon, is trading upon…

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Ý nghĩa trade upon
Danh tiếng, xuất thân Lợi dụng tên tuổi, gia đình để tiến thân
Cảm xúc người khác Khai thác lòng tốt, cảm thông để đạt mục đích
Quyền lực, vị trí công việc Dùng địa vị để gây ảnh hưởng hoặc thao túng
Doanh nghiệp, thương hiệu Tận dụng di sản, hình ảnh truyền thống để quảng bá
Nghệ sĩ, tác giả, người nổi tiếng Dựa vào danh tiếng cũ để bán hàng, thu hút sự chú ý

Ví dụ:

  • He traded upon his family name to secure a high-ranking job.
    Anh ta lợi dụng danh tiếng gia đình để giành được chức vụ cao.

  • Some brands trade upon their heritage to attract customers.
    Một số thương hiệu lợi dụng di sản lịch sử để thu hút khách hàng.

  • She traded upon people’s sympathy to gain attention.
    Cô ta lợi dụng sự cảm thông của người khác để gây sự chú ý.

  • They traded upon their position in the media to influence public opinion.
    Họ lợi dụng vị trí trong giới truyền thông để thao túng dư luận.

  • The author traded upon his reputation to sell more books.
    Tác giả lợi dụng danh tiếng của mình để bán được nhiều sách hơn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Trade upon

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
exploit He exploited the situation to his advantage. Anh ta lợi dụng tình huống để có lợi cho mình.
take advantage of She took advantage of his kindness. Cô ta lợi dụng lòng tốt của anh ấy.
leverage He leveraged his fame to launch a new business. Anh ta tận dụng sự nổi tiếng để mở doanh nghiệp.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
earn through merit She earned her position through hard work. Cô ấy đạt được vị trí đó nhờ nỗ lực.
act with honesty He acted with honesty and fairness. Anh ấy hành xử trung thực và công bằng.
rely on own ability He relied on his own ability, not connections. Anh ấy dựa vào năng lực của mình, không phải mối quan hệ.

1 499 14/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: