Gear up là gì? Tất tần tật về gear up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Gear up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 910 07/03/2025


Gear up

I. Định nghĩa Gear up

gear up: Sẵn sàng cho một giai đoạn bận rộn

Gear up là một cụm động từ trong tiếng Anh (hay còn gọi là phrasal verb), được cấu tạo gồm:

Gear (động từ): Chỉ việc chuẩn bị hoặc điều chỉnh thứ gì đó.

Up (trạng từ): Thường dùng để nhấn mạnh sự tăng cường hoặc cải thiện mức độ của hành động.

→ Gear up có nghĩa là chuẩn bị sẵn sàng cho một hoạt động, sự kiện, hoặc tình huống nào đó, đặc biệt là khi có sự gia tăng nỗ lực hoặc tài nguyên để đối mặt với nó.

Ví dụ:

The shops are GEARING UP for the New Year sales. (Các cửa hàng đang chuẩn bị sẵn sàng cho đợt xả hàng năm mới.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Gear up

1. Cấu trúc

*) Gear up for + danh từ/hoặc gerund (chuẩn bị cho một sự kiện hoặc hoạt động).

*) Gear up + danh từ (chuẩn bị thiết bị, dụng cụ).

2. Cách sử dụng

Động từ: "Gear up" được sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc chuẩn bị cho một hành động, sự kiện hoặc quá trình nào đó, thường là có sự căng thẳng hoặc nỗ lực cao.

Ví dụ:

  • The team is gearing up for the championship game.
    (Đội ngũ đang chuẩn bị cho trận chung kết.)

  • We need to gear up for the upcoming project.
    (Chúng ta cần chuẩn bị cho dự án sắp tới.)

  • She is gearing up for a big presentation at work.
    (Cô ấy đang chuẩn bị cho một buổi thuyết trình quan trọng tại công ty.)

  • The city is gearing up for the annual festival.
    (Thành phố đang chuẩn bị cho lễ hội thường niên.)

  • They have been gearing up to launch a new product line.
    (Họ đã chuẩn bị để ra mắt một dòng sản phẩm mới.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Gear up

1. Từ đồng nghĩa

Prepare for (Chuẩn bị cho): Cũng có nghĩa là sắp xếp và chuẩn bị cho một sự kiện hoặc tình huống nào đó.

Get ready for (Chuẩn bị sẵn sàng cho): Tương tự, chỉ việc chuẩn bị sẵn sàng cho một việc gì đó.

Equip for (Trang bị cho): Tập trung vào việc chuẩn bị dụng cụ hoặc tài nguyên cần thiết.

Set up for (Sắp xếp cho): Thường dùng khi chuẩn bị cho sự kiện, hoạt động, hoặc hành động.

Brace for (Chuẩn bị tinh thần cho): Thường dùng trong ngữ cảnh chuẩn bị cho một tình huống khó khăn hoặc thử thách.

2. Từ trái nghĩa

Relax (Thư giãn): Không chuẩn bị hoặc không có sự căng thẳng, sẵn sàng.

Take it easy (Thoải mái, không vội vã): Cũng chỉ trạng thái không chuẩn bị hoặc không có sự lo lắng.

Ignore (Phớt lờ): Không chuẩn bị hoặc bỏ qua những gì cần phải làm.

Postpone (Hoãn lại): Chuyển việc chuẩn bị hoặc hành động đến một thời điểm sau.

Neglect (Bỏ qua): Không chú ý hoặc không chuẩn bị cho điều gì đó.

1 910 07/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: