Straighten out là gì? Tất tần tật về Straighten out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Straighten out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 454 28/04/2025


Straighten out

I. Định nghĩa Straighten out

Straighten out: Làm thẳng cái gì đó / Gải quyết vấn đề / Làm cho rõ ràng, giải quyết / Cải thiện hành vi của ai đó

Straighten out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Straighten (động từ): làm cho thẳng

  • Out (phó từ): ra ngoài, hoàn thành

→Straighten out có thể được hiểu là:

  • Giải quyết hoặc làm rõ một vấn đề: Thường dùng trong ngữ cảnh khi bạn cần giải quyết một vấn đề phức tạp hoặc làm rõ sự hiểu lầm.

  • Sắp xếp lại thứ gì đó: Dùng để chỉ việc làm cho mọi thứ gọn gàng, ngăn nắp, hoặc làm cho vật gì đó trở nên thẳng lại.

  • Cải thiện hành vi hoặc tình trạng: Dùng khi một người hoặc một nhóm người cần cải thiện cách hành xử, thái độ, hoặc tình trạng nào đó.

Ví dụ:

I'm always having to STRAIGHTEN OUT the wires connected to my computer. Tôi luôn luôn phải làm thẳng dây nối máy tính của tôi.

I had to STRAIGHTEN OUT things after the mess they had made. Tôi phải giải quyết mọi thứ sau cái mớ hỗn độn mà họ đã dây ra.

There are a few issues I'd like to STRAIGHTEN OUT first. Có một vài vấn đề mà tôi muốn làm cho rõ ràng trước.

Starting work has STRAIGHTENED him OUT and calmed him down. Bắt đầu công việc sẽ cải thiện hành vi của anh ấy và làm cho anh ấy bình tĩnh lại.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Straighten out

1. Cấu trúc

  • Straighten out (a situation/problem) = giải quyết một vấn đề, làm cho một tình huống trở nên rõ ràng.

  • Straighten out (one's life) = cải thiện cuộc sống hoặc tình trạng của ai đó.

  • Straighten out (something) = làm cho một vật trở nên thẳng.

2. Cách sử dụng

  • Giải quyết hoặc làm rõ: Dùng khi bạn muốn làm sáng tỏ một tình huống hoặc vấn đề.

  • Sắp xếp lại, làm thẳng: Dùng khi bạn muốn làm cho một vật nào đó trở nên thẳng thắn hoặc gọn gàng.

  • Cải thiện hành vi hoặc tình trạng: Thường dùng khi nói về việc cải thiện thái độ, hành vi của một người.

Ví dụ:

  • I need to straighten out the situation with my colleague.
    → Tôi cần giải quyết tình huống với đồng nghiệp của mình.

  • She straightened out her messy desk before the meeting.
    → Cô ấy đã sắp xếp lại bàn làm việc lộn xộn trước cuộc họp.

  • He had to straighten out his finances after losing his job.
    → Anh ấy phải sắp xếp lại tài chính của mình sau khi mất việc.

  • They are trying to straighten out the misunderstanding.
    → Họ đang cố gắng làm rõ sự hiểu lầm.

  • After the argument, we need to straighten things out and talk calmly.
    → Sau cuộc cãi vã, chúng ta cần làm rõ mọi chuyện và nói chuyện một cách bình tĩnh.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Straighten out

1. Từ đồng nghĩa

  • Sort out – giải quyết, sắp xếp

  • Clear up – làm sáng tỏ

  • Fix – sửa chữa, khắc phục

2. Từ trái nghĩa

  • Complicate – làm phức tạp thêm

  • Confuse – làm rối loạn, làm nhầm lẫn

  • Mess up – làm rối tung, làm hỏng

1 454 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: