Straighten out là gì? Tất tần tật về Straighten out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Straighten out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Straighten out
I. Định nghĩa Straighten out
Straighten out: Làm thẳng cái gì đó / Gải quyết vấn đề / Làm cho rõ ràng, giải quyết / Cải thiện hành vi của ai đó
Straighten out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Straighten (động từ): làm cho thẳng
-
Out (phó từ): ra ngoài, hoàn thành
Straighten out có thể được hiểu là:
-
Giải quyết hoặc làm rõ một vấn đề: Thường dùng trong ngữ cảnh khi bạn cần giải quyết một vấn đề phức tạp hoặc làm rõ sự hiểu lầm.
-
Sắp xếp lại thứ gì đó: Dùng để chỉ việc làm cho mọi thứ gọn gàng, ngăn nắp, hoặc làm cho vật gì đó trở nên thẳng lại.
-
Cải thiện hành vi hoặc tình trạng: Dùng khi một người hoặc một nhóm người cần cải thiện cách hành xử, thái độ, hoặc tình trạng nào đó.
Ví dụ:
I'm always having to STRAIGHTEN OUT the wires connected to my computer. Tôi luôn luôn phải làm thẳng dây nối máy tính của tôi.
I had to STRAIGHTEN OUT things after the mess they had made. Tôi phải giải quyết mọi thứ sau cái mớ hỗn độn mà họ đã dây ra.
There are a few issues I'd like to STRAIGHTEN OUT first. Có một vài vấn đề mà tôi muốn làm cho rõ ràng trước.
Starting work has STRAIGHTENED him OUT and calmed him down. Bắt đầu công việc sẽ cải thiện hành vi của anh ấy và làm cho anh ấy bình tĩnh lại.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Straighten out
1. Cấu trúc
-
Straighten out (a situation/problem) = giải quyết một vấn đề, làm cho một tình huống trở nên rõ ràng.
-
Straighten out (one's life) = cải thiện cuộc sống hoặc tình trạng của ai đó.
-
Straighten out (something) = làm cho một vật trở nên thẳng.
2. Cách sử dụng
-
Giải quyết hoặc làm rõ: Dùng khi bạn muốn làm sáng tỏ một tình huống hoặc vấn đề.
-
Sắp xếp lại, làm thẳng: Dùng khi bạn muốn làm cho một vật nào đó trở nên thẳng thắn hoặc gọn gàng.
-
Cải thiện hành vi hoặc tình trạng: Thường dùng khi nói về việc cải thiện thái độ, hành vi của một người.
Ví dụ:
-
I need to straighten out the situation with my colleague.
→ Tôi cần giải quyết tình huống với đồng nghiệp của mình. -
She straightened out her messy desk before the meeting.
→ Cô ấy đã sắp xếp lại bàn làm việc lộn xộn trước cuộc họp. -
He had to straighten out his finances after losing his job.
→ Anh ấy phải sắp xếp lại tài chính của mình sau khi mất việc. -
They are trying to straighten out the misunderstanding.
→ Họ đang cố gắng làm rõ sự hiểu lầm. -
After the argument, we need to straighten things out and talk calmly.
→ Sau cuộc cãi vã, chúng ta cần làm rõ mọi chuyện và nói chuyện một cách bình tĩnh.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Straighten out
1. Từ đồng nghĩa
-
Sort out – giải quyết, sắp xếp
-
Clear up – làm sáng tỏ
-
Fix – sửa chữa, khắc phục
2. Từ trái nghĩa
-
Complicate – làm phức tạp thêm
-
Confuse – làm rối loạn, làm nhầm lẫn
-
Mess up – làm rối tung, làm hỏng
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
