Bug out là gì? Tất tần tật về bug out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bug out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Bug out
I. Định nghĩa Bug out
bug out: Mở to mắt vì ngạc nhiên/ Rời đi trong vội vã
Bug out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: bug – (trong ngữ cảnh không chính thức) có thể mang nghĩa "hoảng loạn", "phản ứng mạnh"
-
Phó từ đi kèm: out – ra ngoài, rời khỏi
Bug out có hai nghĩa chính (không trang trọng, dùng trong văn nói):
-
Rời đi nhanh chóng, đặc biệt là trong tình huống khẩn cấp hoặc sợ hãi
-
Phản ứng một cách hoảng loạn hoặc quá khích (thường là bug out eyes – trợn tròn mắt vì ngạc nhiên, sợ hãi...)
Ví dụ:
He bugged out when she turned up. (Anh ta mở to mắt vì ngạc nhiên khi cô ấy đến.)
They bugged out when the police arrived. (Họ đã rời đi vội vã khi cảnh sát đến.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Bug out
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bug out | Rút lui, rời đi gấp do sợ hãi hoặc khẩn cấp | We had to bug out when the fire alarm went off. (Chúng tôi phải chạy ngay khi chuông báo cháy vang lên.) |
| Bug out | (Không chính thức) Phản ứng hoảng loạn, mất kiểm soát | He started to bug out when he saw the huge spider. (Anh ta bắt đầu hoảng loạn khi thấy con nhện khổng lồ.) |
| Bug out (eyes) | (Thường dùng dạng "eyes bug out") – Trợn mắt vì sốc hoặc ngạc nhiên | His eyes bugged out when he saw the price. (Mắt anh ta trợn tròn khi thấy giá tiền.) |
2. Cách sử dụng
-
Bug out thường được dùng trong khẩu ngữ Mỹ, mang tính thân mật hoặc không chính thức.
-
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khẩn cấp (ví dụ: sơ tán), hoặc phản ứng cảm xúc mạnh.
Ví dụ:
-
When the gunshots started, the crowd bugged out in panic.
→ Khi tiếng súng vang lên, đám đông hoảng loạn bỏ chạy. -
He totally bugged out when he saw the size of the spider.
→ Anh ta hoàn toàn hoảng loạn khi thấy con nhện to cỡ đó. -
We had to bug out of the campsite because of the storm.
→ Chúng tôi phải rút khỏi khu cắm trại vì cơn bão. -
Her eyes bugged out when she opened the exam paper.
→ Mắt cô ấy trợn tròn khi mở đề thi ra. -
I don’t mean to bug out, but this situation is way too much.
→ Tôi không muốn hoảng loạn, nhưng tình huống này thực sự quá sức chịu đựng.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bug out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Freak out (hoảng loạn) | She freaked out when she saw the snake. | Cô ấy hoảng loạn khi thấy con rắn. |
| Panic (hoảng sợ) | People panicked and ran when the explosion happened. | Mọi người hoảng loạn và bỏ chạy khi vụ nổ xảy ra. |
| Take off (rời đi nhanh) | He took off as soon as things got dangerous. | Anh ta bỏ đi ngay khi mọi thứ trở nên nguy hiểm. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Stay (ở lại) | He decided to stay and help instead of bugging out. | Anh ấy quyết định ở lại giúp đỡ thay vì bỏ đi. |
| Remain calm (giữ bình tĩnh) | Try to remain calm in a crisis. | Hãy cố giữ bình tĩnh trong tình huống khủng hoảng. |
| Face it (đối mặt) | You need to face the problem instead of bugging out. | Bạn cần đối mặt với vấn đề thay vì chạy trốn. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
