Butt in là gì? Tất tần tật về butt in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Butt in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 530 13/05/2025


Butt in

I. Định nghĩa Butt in

butt in: Xen vào câu chuyện

Butt in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: butt (chen vào, chõ vào – mang nghĩa không mời mà đến, làm phiền)

  • Phó từ đi kèm: in (vào – nhấn mạnh sự xen ngang vào một cuộc hội thoại hay tình huống)

→ Butt in: Xen ngang, chen vào chuyện người khác hoặc một cuộc trò chuyện mà không được mời. Thường mang nghĩa bất lịch sự hoặc phiền toái.

Ví dụ:

I hope you don't mind me butting in on your conversation, ... (Tôi hy vọng bạn không phiền khi tôi xem vào câu chuyện của bạn, ..)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Butt in

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Butt in Xen vào, ngắt lời ai đó Don’t butt in while we’re talking. (Đừng xen vào khi bọn tôi đang nói chuyện.)
Butt in on + something Xen vào cuộc trò chuyện/tình huống nào đó He always butts in on other people’s conversations. (Anh ta luôn xen vào chuyện của người khác.)

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong văn nói, mang nghĩa tiêu cực hoặc không lịch sự, khi ai đó ngắt lời hoặc xen vào cuộc nói chuyện mà không được mời.

  • Có thể dùng trong cả tình huống tranh luận, cuộc họp, hoặc tán gẫu thường ngày.

Ví dụ:

  • I was talking to Jane when he butted in.
    → Tôi đang nói chuyện với Jane thì anh ta xen vào.

  • Stop butting in — let her finish what she’s saying!
    → Đừng có ngắt lời – để cô ấy nói hết đã!

  • He always butts in on private conversations.
    → Anh ta luôn xen vào những cuộc trò chuyện riêng tư.

  • Why do you always butt in when I’m talking to my parents?
    → Sao bạn cứ phải xen vào khi tôi đang nói chuyện với ba mẹ vậy?

  • The meeting was going smoothly until John butted in with a random complaint.
    → Cuộc họp đang diễn ra suôn sẻ cho đến khi John xen vào với một lời phàn nàn không liên quan.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Butt in

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Interrupt (ngắt lời) Please don’t interrupt me while I’m speaking. Làm ơn đừng ngắt lời tôi khi tôi đang nói.
Cut in (xen ngang) She cut in before I could answer. Cô ấy xen vào trước khi tôi kịp trả lời.
Intervene (can thiệp) He intervened in their argument. Anh ta can thiệp vào cuộc cãi vã của họ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Stay out (không xen vào) I prefer to stay out of their drama. Tôi thích đứng ngoài chuyện rối rắm của họ.
Listen quietly He listened quietly without interrupting. Anh ấy lắng nghe yên lặng mà không ngắt lời.
Respect boundaries It's important to respect people's space and not butt in. Việc tôn trọng không gian của người khác là rất quan trọng.

1 530 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: