Butt in là gì? Tất tần tật về butt in
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Butt in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Butt in
I. Định nghĩa Butt in
butt in: Xen vào câu chuyện
Butt in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: butt (chen vào, chõ vào – mang nghĩa không mời mà đến, làm phiền)
-
Phó từ đi kèm: in (vào – nhấn mạnh sự xen ngang vào một cuộc hội thoại hay tình huống)
Butt in: Xen ngang, chen vào chuyện người khác hoặc một cuộc trò chuyện mà không được mời. Thường mang nghĩa bất lịch sự hoặc phiền toái.
Ví dụ:
I hope you don't mind me butting in on your conversation, ... (Tôi hy vọng bạn không phiền khi tôi xem vào câu chuyện của bạn, ..)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Butt in
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Butt in | Xen vào, ngắt lời ai đó | Don’t butt in while we’re talking. (Đừng xen vào khi bọn tôi đang nói chuyện.) |
| Butt in on + something | Xen vào cuộc trò chuyện/tình huống nào đó | He always butts in on other people’s conversations. (Anh ta luôn xen vào chuyện của người khác.) |
2. Cách sử dụng
-
Thường dùng trong văn nói, mang nghĩa tiêu cực hoặc không lịch sự, khi ai đó ngắt lời hoặc xen vào cuộc nói chuyện mà không được mời.
-
Có thể dùng trong cả tình huống tranh luận, cuộc họp, hoặc tán gẫu thường ngày.
Ví dụ:
-
I was talking to Jane when he butted in.
→ Tôi đang nói chuyện với Jane thì anh ta xen vào. -
Stop butting in — let her finish what she’s saying!
→ Đừng có ngắt lời – để cô ấy nói hết đã! -
He always butts in on private conversations.
→ Anh ta luôn xen vào những cuộc trò chuyện riêng tư. -
Why do you always butt in when I’m talking to my parents?
→ Sao bạn cứ phải xen vào khi tôi đang nói chuyện với ba mẹ vậy? -
The meeting was going smoothly until John butted in with a random complaint.
→ Cuộc họp đang diễn ra suôn sẻ cho đến khi John xen vào với một lời phàn nàn không liên quan.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Butt in
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Interrupt (ngắt lời) | Please don’t interrupt me while I’m speaking. | Làm ơn đừng ngắt lời tôi khi tôi đang nói. |
| Cut in (xen ngang) | She cut in before I could answer. | Cô ấy xen vào trước khi tôi kịp trả lời. |
| Intervene (can thiệp) | He intervened in their argument. | Anh ta can thiệp vào cuộc cãi vã của họ. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Stay out (không xen vào) | I prefer to stay out of their drama. | Tôi thích đứng ngoài chuyện rối rắm của họ. |
| Listen quietly | He listened quietly without interrupting. | Anh ấy lắng nghe yên lặng mà không ngắt lời. |
| Respect boundaries | It's important to respect people's space and not butt in. | Việc tôn trọng không gian của người khác là rất quan trọng. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
