Keep back là gì? Tất tần tật về keep back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Keep back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 499 13/03/2025


Keep back

I. Định nghĩa Keep back

keep back: Giữ khoảng cách an toàn

Keep back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, cấu tạo gồm:

Keep (động từ): có nghĩa là giữ, duy trì, bảo vệ.

Back (trạng từ): có nghĩa là lùi lại, quay lại, hoặc trở lại.

→ Keep back có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, chẳng hạn như giữ lại, giữ khoảng cách an toàn, kìm nén, hoặc lùi lại.

Ví dụ:

The police told the crowd to keep back from the fire. (Cảnh sát yêu cầu đám đông giữ khoảng cách an toàn với đám cháy.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Keep back

1. Cấu trúc

Keep back + Noun (người/cái gì)

Trong các trường hợp khác, "keep back" có thể đi kèm với các trạng từ khác để diễn đạt ý nghĩa khác nhau.

2. Cách sử dụng

- Keep back có thể dùng để chỉ việc giữ người/cái gì ở một khoảng cách xa hơn hoặc tránh tiếp cận.

- Keep back cũng có thể dùng để chỉ việc không tiết lộ hoặc không chia sẻ điều gì đó.

- Keep back cũng có thể dùng để chỉ việc kìm nén cảm xúc hoặc hành động.

Ví dụ:

Keep back from the edge!
(Hãy đứng lùi lại xa khỏi mép vực!)
Trong trường hợp này, "keep back" có nghĩa là giữ khoảng cách an toàn.

She tried to keep back her tears.
(Cô ấy cố gắng kìm nén nước mắt.)
Ở đây, "keep back" có nghĩa là ngừng biểu lộ cảm xúc.

The police ordered the crowd to keep back.
(Cảnh sát yêu cầu đám đông lùi lại.)
Ở đây, "keep back" nghĩa là yêu cầu đám đông giữ khoảng cách.

I couldn’t keep back the excitement when I saw my friends.
(Tôi không thể kìm nén sự phấn khích khi gặp bạn bè.)
Ở đây, "keep back" có nghĩa là kìm hãm sự phấn khích.

He kept back some of the money for himself.
(Anh ấy giữ lại một ít tiền cho bản thân.)
Ở đây, "keep back" có nghĩa là không tiết lộ toàn bộ thông tin hoặc giữ lại một phần.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Keep back

1. Từ đồng nghĩa

Hold back: Kìm lại, giữ lại, không để cái gì tiến tới.

Restrain: Kiềm chế, hạn chế sự di chuyển hoặc hành động của ai đó/cái gì đó.

2. Từ trái nghĩa

Push forward: Đẩy tới, thúc đẩy.

Reveal: Tiết lộ, làm lộ ra thông tin.

1 499 13/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: