Steal up là gì? Tất tần tật về Steal up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Steal up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 378 28/04/2025


Steal up

I. Định nghĩa Steal up

Steal up: Tiếp cận một cách bí mật

Steal up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Steal (động từ): ăn cắp, lén lút

  • Up (phó từ): chỉ sự di chuyển lên phía trên hoặc theo một chiều hướng nào đó

→ Steal up có thể được hiểu là lén lút đến gần ai đó hoặc đến gần một nơi nào đó mà không gây sự chú ý. Cụm từ này sẽ dùng khi ai đó di chuyển gần ai đó hoặc một nơi nào đó mà không muốn bị phát hiện.

Ví dụ:

The lights were off and everything was quiet so we STOLE UP as quietly as we could. Ánh đèn tắt và mọi thứ trở nên im lặng nên chúng tôi đã tiếp cận nhanh nhất có thể.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Steal up

1. Cấu trúc

Steal up + (to someone/something) = lén lút tiến gần đến ai đó hoặc đến một nơi nào đó.

2. Cách sử dụng

Cụm từ "steal up" có thể dùng khi bạn muốn nói về hành động lén lút đến gần ai đó mà không muốn họ nhận ra hoặc không muốn gây sự chú ý.

Ví dụ:

  • He tried to steal up behind her and surprise her.
    → Anh ấy cố gắng lén lút tiến lại phía sau cô ấy để tạo bất ngờ.

  • The cat stole up to the bird cage without making a sound.
    → Con mèo lén lút tiến gần đến lồng chim mà không gây ra tiếng động.

  • I stole up to the door to listen to the conversation.
    → Tôi lén lút đến gần cửa để nghe cuộc trò chuyện.

  • The noise of the footsteps stole up behind me, and I turned around in surprise.
    → Tiếng bước chân lén lút đến gần tôi, và tôi quay lại bất ngờ.

  • She stole up to the window to catch a glimpse of the surprise party preparations.
    → Cô ấy lén lút tiến lại gần cửa sổ để nhìn lén công việc chuẩn bị cho bữa tiệc bất ngờ

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Steal up

1. Từ đồng nghĩa

  • Sneak up – lén lút tiến lại gần

  • Creep up – đi lặng lẽ, rón rén đến gần

2. Từ trái nghĩa

  • Move away – di chuyển ra xa

  • Approach openly – tiến lại một cách công khai

1 378 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: