Come out with là gì? Tất tần tật về come out with

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come out with từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 401 08/05/2025


Come out with

I. Định nghĩa Come out with

come out with: Đưa ra, phát hành cái gì/ Phát biểu, nói cái gì một cách đột nhiên, thình lình

Come out with là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: come

  • Giới từ: out with

→Come out with thường dùng với 2 nghĩa chính:

  • Nói ra điều gì bất ngờ, gây sốc hoặc không phù hợp → Bất chợt buột miệng nói ra điều gì

  • Công bố hoặc đưa ra sản phẩm, thông tin, phát ngôn... → Đưa ra, phát hành, công khai điều gì đó

Ví dụ:

They have just come out with a new version. (Họ vừa phát hành một phiên bản mới.)

She came out with the answer when everyone was expecting it to remain unsolved. (Thình lình cô ấy đưa ra câu trả lời khi mà tất cả mọi người đang cho rằng nó sẽ không được giải đáp.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come out with

1. Cấu trúc

come out with + danh từ / mệnh đề (câu, ý kiến, phát ngôn, sản phẩm...)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong cả văn nói và viết

  • Phù hợp trong các ngữ cảnh đời sống, công việc, truyền thông, công nghệ

Ví dụ:

  • He suddenly came out with a rude comment.
    → Anh ta đột nhiên buột miệng nói một câu thô lỗ.

  • She came out with a surprising story about her past.
    → Cô ấy kể ra một câu chuyện bất ngờ về quá khứ của mình.

  • The company just came out with a new phone model.
    → Công ty vừa tung ra một mẫu điện thoại mới.

  • Why did you come out with that in front of everyone?
    → Sao bạn lại nói điều đó trước mặt mọi người?

  • They came out with the official results this morning.
    → Họ đã công bố kết quả chính thức sáng nay.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come out with

1. Từ đồng nghĩa

  • blurt out (nói buột miệng)

Ví dụ: He blurted out the secret.

→ Anh ta lỡ miệng tiết lộ bí mật.

  • announce / launch / release (công bố, tung ra)

Ví dụ: Apple announced a new product today.

→ Apple công bố một sản phẩm mới hôm nay.

2. Từ trái nghĩa

  • hold back (giữ lại, không nói)

Ví dụ: She held back her opinion during the meeting.

→ Cô ấy giữ lại ý kiến của mình trong cuộc họp.

  • keep secret (giữ bí mật)

Ví dụ: He kept the news secret until the right time.

→ Anh ấy giữ kín tin tức cho đến đúng thời điểm.

1 401 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: