Drag on là gì? Tất tần tật về drag on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Drag on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 553 05/05/2025


Drag on

I. Định nghĩa Drag on

drag on: Lề mề, kéo dài không cần thiết

Drag on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Drag (động từ): kéo lê, kéo dài một cách nặng nề.

  • On (trạng từ): diễn tả sự tiếp diễn trong thời gian.

→ Drag on = Kéo dài lê thê, không dứt (mang cảm giác tiêu cực).

Ví dụ:

The meeting dragged on for two and a half hours. (Buổi họp đã kéo dài vô ích đến hai tiếng rưỡi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Drag on

1. Cấu trúc

S + drag(s)/dragged on + (trạng ngữ chỉ thời gian)

  • Chủ ngữ thường là sự kiện, cuộc họp, quá trình, cuộc tranh luận...

  • Không dùng cho người.

2. Cách sử dụng

  • Nhấn mạnh sự kéo dài không cần thiết hoặc gây mệt mỏi.

  • Thường dùng để than phiền hoặc phàn nàn.

  • Có thể dùng ở thì hiện tại, quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành.

Ví dụ:

  • The meeting dragged on for three hours.
    → Cuộc họp kéo dài lê thê suốt ba tiếng đồng hồ.

  • The trial dragged on for months.
    → Phiên tòa kéo dài hàng tháng trời.

  • His explanation dragged on and bored everyone.
    → Lời giải thích của anh ấy kéo dài và làm mọi người chán ngán.

  • The movie dragged on and felt too long.
    → Bộ phim kéo dài lê thê và cảm thấy quá dài.

  • The negotiations dragged on without any progress.
    → Cuộc đàm phán kéo dài mà không có tiến triển gì.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Drag on

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Linger Kéo dài một cách không cần thiết The smell lingered in the room. Mùi đó vẫn còn vương lại trong phòng.
Go on and on Tiếp tục mãi không dứt The speech went on and on. Bài phát biểu kéo dài mãi không dứt.
Stretch out Kéo dài hơn bình thường The project stretched out for weeks. Dự án kéo dài suốt nhiều tuần.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Wrap up Kết thúc nhanh chóng Let’s wrap up this meeting. Hãy kết thúc nhanh cuộc họp này.
End quickly Kết thúc sớm The event ended quickly and efficiently. Sự kiện kết thúc nhanh chóng và hiệu quả.
Finish promptly Hoàn tất kịp thời We finished the task promptly. Chúng tôi hoàn thành công việc đúng lúc.

1 553 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: