Bang up là gì? Tất tần tật về Bang up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bang up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 456 09/05/2025


Bang up

I. Định nghĩa Bang up

bang up: Tống giam, bắt giam ai vào tù/ Đập phá, phá hủy

Bang up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bang – đập mạnh, va đập

  • Giới từ: up – lên, chỉ sự hoàn tất hoặc tăng lên

→Bang up có một số nghĩa chính:

  • Làm bị thương hoặc làm hư hại nghiêm trọng một vật hoặc người.

  • Bỏ tù ai đó.

  • Rất tốt, xuất sắc (bang-up job = công việc tuyệt vời).

Ví dụ:

The judge banged him up for eight years. (Thẩm phán bắt giam anh ta 8 năm tù.)

He banged his car up last night. (Tối qua anh ấy đã đập nát chiếc xe của anh ấy.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bang up

1. Cấu trúc

  • Bang up + somebody/something → Làm ai đó bị thương / Làm hỏng thứ gì

  • Be banged up → Bị thương / Bị tống vào tù (tiếng lóng)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi ai đó bị thương do va chạm hoặc tai nạn

  • Dùng để mô tả tình trạng hư hỏng nặng (vật)

  • Dùng trong tiếng lóng Anh để nói rằng ai đó bị bắt và tống vào tù

  • Cách nói “a bang-up job” = một công việc làm rất tốt

Ví dụ:

  • He banged up his knee while playing football.
    → Anh ấy bị thương đầu gối khi chơi bóng.

  • The car was really banged up after the accident.
    → Chiếc xe bị hư hỏng nặng sau vụ tai nạn.

  • He got banged up for robbery last year.
    → Anh ta bị tống vào tù vì vụ cướp năm ngoái.

  • She’s been banged up for three years now.
    → Cô ấy đã bị giam được ba năm rồi.

  • You did a bang-up job on the report!
    → Bạn đã làm rất tốt bản báo cáo đấy!

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bang up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Injure Làm bị thương He injured his arm while lifting. Anh ấy bị thương tay khi nâng đồ.
Damage Làm hư hỏng The storm damaged the roof. Cơn bão làm hỏng mái nhà.
Imprison Bỏ tù He was imprisoned for theft. Anh ấy bị bỏ tù vì trộm cắp.
Excellent (bang-up job) Xuất sắc She did an excellent job. Cô ấy đã làm rất tốt.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Fix Sửa chữa They fixed the banged-up car. Họ đã sửa chiếc xe bị hư hỏng.
Release (from jail) Thả khỏi tù He was released after 5 years. Anh ta được thả sau 5 năm.
Fail (bang-up job trái nghĩa) Thất bại He failed to deliver the report. Anh ấy không hoàn thành bản báo cáo.

1 456 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: