Pack out là gì? Tất tần tật về Pack out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pack out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 618 17/04/2025


Pack out

I. Định nghĩa Pack out

Pack out: Lấp đầy nơi nào đó

Pack out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Pack – đóng gói, xếp, nhồi nhét.

  • Giới từ/phó từ: Out – ra ngoài, hoàn toàn, hết chỗ.

→ Pack out có nghĩa là làm cho một nơi nào đó trở nên chật kín người, thường là khán giả trong buổi biểu diễn, buổi hòa nhạc, sân vận động,…

Ví dụ:

The stadium was PACKED OUT. Sân vận đã được lấp đầy.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pack out

1. Cấu trúc

  • S + pack out + a place
    (làm chật kín một nơi nào đó)

  • A place + be packed out (with people)
    (một nơi nào đó chật kín người)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Cách dùng
Buổi hòa nhạc, sự kiện Khi một nơi đông đúc, đầy kín người.
Rạp hát, phòng hội nghị Dùng để miêu tả không gian không còn chỗ trống.
Bối cảnh thiên nhiên (camping) (ít phổ biến) khi ai đó mang rác của mình ra khỏi rừng, khu cắm trại.

Ví dụ:

  • The stadium was packed out for the final match.
    (Sân vận động đã chật kín người trong trận chung kết.)

  • The band packed out the concert hall within minutes.
    (Ban nhạc đã làm chật kín khán phòng chỉ trong vài phút.)

  • The theater was packed out every night during the festival.
    (Nhà hát chật kín khán giả mỗi tối trong suốt lễ hội.)

  • Fans packed out the venue to see the famous singer perform live.
    (Người hâm mộ đã chật kín địa điểm để xem ca sĩ nổi tiếng biểu diễn trực tiếp.)

  • (Camping use) Remember to pack out your trash to keep the trail clean.
    (Hãy nhớ mang rác đi cùng để giữ cho đường mòn sạch sẽ.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pack out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Fill up (làm đầy) The hall filled up quickly before the speech. (Khán phòng nhanh chóng đầy trước buổi phát biểu.)
Crowd (tụ tập đông) The fans crowded the stadium before the match. (Người hâm mộ tụ tập đông ở sân vận động trước trận đấu.)
Jam-pack (nhồi nhét, chật kín) The club was jam-packed with people last night. (Hộp đêm tối qua đã chật ních người.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Empty out (làm trống) The theater emptied out after the show. (Nhà hát trở nên trống rỗng sau buổi diễn.)
Clear out (dọn sạch, rút khỏi) They cleared out the hall after the event. (Họ đã dọn sạch khán phòng sau sự kiện.)
Evacuate (sơ tán, rút khỏi) They evacuated the stadium due to a fire alarm. (Họ đã sơ tán sân vận động vì chuông báo cháy.)

1 618 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: