Steer clear of là gì? Tất tần tật về Steer clear of

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Steer clear of từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 596 28/04/2025


Steer clear of

I. Định nghĩa Steer clear of

Steer clear of: Tránh né

Steer clear of là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Steer (động từ): lái (thường dùng để chỉ hành động lái tàu, xe, hoặc điều khiển một phương tiện)

  • Clear (tính từ): rõ ràng, không bị vướng víu, không bị cản trở

  • Of (giới từ): chỉ sự liên kết, mối quan hệ

→ Steer clear of = tránh xa, tránh khỏi một điều gì đó hoặc một người nào đó. Cụm từ này được dùng khi bạn muốn nói đến việc tránh né một tình huống hoặc đối tượng nào đó vì lý do nào đó, như là nguy hiểm, khó chịu, hoặc không muốn gặp rắc rối.

Ví dụ:

He's trying to STEER CLEAR OF his lecturer because he hasn't finished his assignment yet. Anh ta đang cố tránh né giáo sư bởi vì anh ta vẫn chưa hoàn thành xong bài tập.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Steer clear of

1. Cấu trúc

Steer clear of + (someone/something) = tránh xa ai đó, cái gì đó hoặc tình huống nào đó.

2. Cách sử dụng

  • Steer clear of thường được dùng khi bạn muốn nói về việc tránh xa một ai đó, một nhóm người, hoặc một tình huống có thể gây hại hoặc khó chịu.

  • Cụm từ này có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc tránh những người khó tính đến tránh những tình huống nguy hiểm hoặc không lành mạnh.

Ví dụ:

  • I try to steer clear of negative people who always complain.
    → Tôi cố gắng tránh xa những người tiêu cực luôn phàn nàn.

  • You should steer clear of that restaurant; the food there is terrible.
    → Bạn nên tránh xa nhà hàng đó; đồ ăn ở đó rất tệ.

  • He steered clear of the argument because he didn't want to get involved.
    → Anh ấy tránh xa cuộc tranh cãi vì không muốn tham gia vào.

  • I always steer clear of politics during family gatherings to avoid conflict.
    → Tôi luôn tránh xa chính trị trong các buổi tụ họp gia đình để tránh xung đột.

  • The driver steered clear of the potholes on the road.
    → Người lái xe tránh xa những ổ gà trên đường.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Steer clear of

1. Từ đồng nghĩa

  • Avoid – tránh

  • Shun – lảng tránh

  • Keep away from – tránh xa

2. Từ trái nghĩa

  • Approach – tiếp cận

  • Engage with – tham gia với

  • Confront – đối mặt với

1 596 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: