Hit up là gì? Tất tần tật về Hit up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Hit up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 33 25/03/2025


Hit up

I. Định nghĩa Hit up

Hit up: Tiêm thuốc / Yêu cầu ai đó cho tiền

Hit up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Hit: Động từ chính, có nghĩa là "đánh", "chạm vào".

  • Up: Phó từ, giúp chỉ sự hành động mạnh mẽ, có thể mang tính nhấn mạnh hoặc mở rộng.

Hit up có nghĩa là liên lạc hoặc gọi cho ai đó, thường là để yêu cầu sự giúp đỡ, xin thông tin hoặc chỉ để nói chuyện. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp với ai đó, đặc biệt là qua điện thoại, tin nhắn, hoặc mạng xã hội.

Ví dụ:

She's been HITTING UP for years. (Cô ta đã tiêm thuốc mấy năm nay rồi.)

He always tries to HIT me UP for money when we meet. (Anh ta luôn cố để xin tiền tôi khi chúng tôi gặp nhau.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Hit up

1. Cấu trúc

S + hit up + (someone): Liên lạc, gọi cho ai đó.

2. Cách sử dụng

Hit up thường được dùng khi bạn muốn liên lạc với ai đó, chẳng hạn như gọi điện thoại, nhắn tin, hay tiếp cận họ qua các nền tảng truyền thông.

Ví dụ:

I’ll hit you up later to see if you want to grab dinner.

(Tôi sẽ gọi cho bạn sau để xem bạn có muốn đi ăn tối không.)

He hit me up on Facebook to ask for help with his project.

(Anh ấy đã nhắn tin cho tôi trên Facebook để nhờ giúp đỡ với dự án của anh ấy.)

If you need any more information, feel free to hit me up anytime.

(Nếu bạn cần thêm thông tin nào, đừng ngần ngại liên lạc với tôi bất cứ lúc nào.)

She hit me up this morning to ask if I could lend her some money.

(Cô ấy đã gọi tôi sáng nay để hỏi xem tôi có thể cho cô ấy mượn một ít tiền không.)

I’ll hit him up and ask if he’s still coming to the party tonight.

(Tôi sẽ gọi cho anh ấy và hỏi xem anh ấy có đến bữa tiệc tối nay không.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Hit up

1. Từ đồng nghĩa

Contact (Liên lạc):

I’ll contact you once I have more information.

(Tôi sẽ liên lạc với bạn khi có thêm thông tin.)

Reach out to (Tiếp cận, liên lạc với):

I need to reach out to the customer service team for assistance.

(Tôi cần liên lạc với đội hỗ trợ khách hàng để được giúp đỡ.)

Get in touch with (Liên lạc với):

She got in touch with me to discuss the details of the event.

(Cô ấy đã liên lạc với tôi để thảo luận về chi tiết của sự kiện.)

2. Từ trái nghĩa

Ignore (Lờ đi, không chú ý đến):

I tried to reach out to him, but he ignored me.

(Tôi đã cố gắng liên lạc với anh ấy, nhưng anh ấy đã lờ tôi đi.)

Avoid (Tránh né):

She avoids talking to him after their argument.

(Cô ấy tránh nói chuyện với anh ấy sau cuộc cãi vã của họ.)

Shut off (Tắt, không tiếp xúc):

He shut off all communication with his old friends.

(Anh ấy đã ngừng mọi liên lạc với những người bạn cũ.)

1 33 25/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: