Follow through là gì? Tất tần tật về follow through

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Follow through từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 681 05/03/2025


Follow through

I. Định nghĩa Follow through

follow through: Làm những gì cần thiết để hoàn thành một cái gì đó hoặc làm cho nó thành công/ Tiếp tục di chuyển chân tay sau khi đánh bóng

Follow through là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Follow: Theo dõi, tiếp tục.
  • Through: Giới từ chỉ sự tiếp tục cho đến khi hoàn thành hoặc xuyên suốt một quá trình.

→ Follow through có nghĩa là hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hành động đã bắt đầu, không bỏ dở giữa chừng. Nó cũng có thể ám chỉ việc duy trì sự tập trung và cố gắng để đạt được kết quả cuối cùng.

Ví dụ:

The project went wrong when the staff failed to follow through. (Dự án đã đi sai khi nhân viên không làm những gì cần thiết nhất để hoàn thành nó.)

You need to follow through smoothly when playing golf. (Bạn cần phải di chuyển chân tay nhuần nhuyễn liên tục khi đánh bóng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Follow through

1. Cấu trúc

*) Follow through + on something: Hoàn thành hoặc thực hiện một hành động, kế hoạch, hoặc cam kết mà bạn đã bắt đầu.

*) Follow through with something: Tiếp tục và thực hiện cho đến khi kết thúc một nhiệm vụ hoặc kế hoạch.

2. Cách sử dụng

Follow through thường được sử dụng trong những tình huống khi ai đó bắt đầu một hành động, dự án hoặc kế hoạch, và tiếp tục làm việc cho đến khi hoàn thành mục tiêu cuối cùng, mà không từ bỏ hoặc bỏ dở.

Ví dụ:

You need to follow through on your promises if you want people to trust you.
(Bạn cần hoàn thành những lời hứa của mình nếu muốn mọi người tin tưởng bạn.)

The company plans to follow through with its expansion strategy next year.

(Công ty dự định sẽ thực hiện chiến lược mở rộng của mình vào năm sau.)

She always follows through with her tasks, no matter how difficult they are.
(Cô ấy luôn hoàn thành công việc của mình, dù nó có khó khăn đến đâu.)

If we don’t follow through with the marketing campaign, the product launch will fail.
(Nếu chúng ta không thực hiện chiến dịch marketing, việc ra mắt sản phẩm sẽ thất bại.)

He promised to follow through on his commitment to improve the team's performance.
(Anh ấy hứa sẽ hoàn thành cam kết cải thiện hiệu suất của đội.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Follow through

1. Từ đồng nghĩa

Carry out: Thực hiện, tiến hành.

Complete: Hoàn thành.

See through: Hoàn thành một việc gì đó cho đến khi kết thúc.

2. Từ trái nghĩa

Abort: Dừng lại, từ bỏ.

Neglect: Bỏ qua, sao nhãng.

Give up: Từ bỏ.

1 681 05/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: